CONTA-CON
CONTA-CON
Dòng sản phẩm
5
3647 mã
Cầu đấu dây PCB
Leiterplattenanschlussklemmen
2525 mã
Đầu nối PCB
Leiterplattensteckverbinder
1431 mã
Cầu đấu dây PCB có hệ thống đánh dấu nhanh
Leiterplattenanschlussklemmen mit Schnellbezeichnungssystem
92 mã
Đầu nối thanh ray DIN
Tragschienen-Steckverbinder
15 mã
Cầu đấu dây xuyên vỏ
Durchführungsklemmen
Tất cả kiểu
400+ / 6495Các model tiêu biểu của từng dòng. Các mã trọng điểm cũng được đánh dấu ★ trong bảng thông số bên dưới.
5025.1
AP/PK GN
Màu sắc: Xanh lá
14343.1
PBK 2,5/3/5,00-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
14422.1
PBK 5/2/7,50-H GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 6 mm²
13135.1
PBKZ 4301/6/5,08-KD GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 1.5 mm²
30324.1
PFB 4561/4/3,50-FKD GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 1.5 mm²
30473.1
PFBZ 4951/3/5,08-FKD GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
31507.1
PFBZ 4961/7/7,62-KD GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10001.1
PK 100/2/5,00-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10077.1
PK 104/2/5,00-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 4 mm²
10099.1
PK 110/2/7,50-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10088.1
PK 114/2/7,50-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 4 mm²
10121.1
PK 120/2/5,08-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
5001.1
PK 2,5/1/5,00 GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10291.1
PK 250/2/5,08-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm²
10313.1
PK 300/2/5,00 GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm²
10360.1
PK 350/5/5,00-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm²
10401.1
PK 360/2/7,50-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm²
10143.1
PK 500/2/5,00-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1.5 mm²
10247.1
PK 550/2/3,50-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1 mm²
10423.1
PK 700/2/5,00-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10467.1
PK 710/2/7,50-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
11308.1
PKB 1100/5/5,08 GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
11339.1
PKB 1110/2/5,08 GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
11169.1
PKB 130/2/5,00 GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1.5 mm²
11230.1
PKB 950/2/5,08 GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10412.1
PKD 370/2/5,00-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm²
10489.1
PKD 750/2/5,00-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10511.1
PKD 790/2/5,00-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10517.1
PKH 793/2/5,00-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
31452.1
PKZ 601/2/3,81-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 0.75 mm²
10525.1
PKZ 840/4/6,35-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 4 mm²
10689.1
PZK 3000/1/5,00/5,08 GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10785.1
PZK 3001/1/5,00/5,08-KD GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10737.1
PZK 3010/1/7,50/7,62 GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10881.1
PZK 3011/1/7,50/7,62-KD GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10977.1
PZK 3020/1/10,00/10,16 GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
11025.1
PZK 3021/1/10,00/10,16-KD GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
11072.1
PZK 3100/1/5,00/5,08 GN mit AP
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
11121.1
PZK 3101/1/5,00/5,08-WD GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
17386.6
SDK 10/2A GR
Màu sắc: Xám · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 10 mm²
11538.1
STL 950/2/5,08-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Dòng điện định mức: 12 A · Số cực: 2
11745.1
STL 960/3/7,62-H-G GN
Màu sắc: Xanh lá · Dòng điện định mức: 12 A · Số cực: 3
11760.1
STL 970/3/5,08-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Dòng điện định mức: 12 A · Số cực: 3
12005.1
AP/PZK 3000,3010,3020 GN
Màu sắc: Xanh lá
14362.1
PBK 2,5/2/5,00-H GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
14443.1
PBK 5/3/7,50-H-VP GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 6 mm²
10012.1
PK 100/2/5,00-H GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10110.1
PK 110/2/7,50-H GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10132.1
PK 120/2/5,08-H GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
5052.1
PK 2,5/2/7,50 GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10324.1
PK 300/2/5,08 GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm²
31492.1
PK 350/2/5,0-V-BR GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Dòng điện định mức: 17.5 A
13605.1
PK 360/2/7,50-H GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm²
10154.1
PK 500/2/5,08-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1.5 mm²
10262.1
PK 550/2/3,50-H GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1 mm²
10434.1
PK 700/2/5,08-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10478.1
PK 710/2/7,62-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
11180.1
PKB 130/2/10,00 GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10500.1
PKD 750/2/5,08-V GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
10698.1
PZK 3000/10/5,00/5,08 GN
Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
Bảng thông số
400+| Mã hàng | Kiểu | Màu sắc | Nguyên lý kết nối | Tiết diện định mức | Dòng điện định mức |
|---|---|---|---|---|---|
| ★5001.1 | PK 2,5/1/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5001.3 | PK 2,5/1/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5001.5 | PK 2,5/1/5,00 BU | Xanh dương | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5002.1 | PK 2,5/2/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5002.3 | PK 2,5/2/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5003.1 | PK 2,5/3/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5003.3 | PK 2,5/3/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5004.1 | PK 2,5/4/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5004.3 | PK 2,5/4/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5005.1 | PK 2,5/5/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5005.3 | PK 2,5/5/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5006.1 | PK 2,5/6/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5006.3 | PK 2,5/6/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5007.1 | PK 2,5/7/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5007.3 | PK 2,5/7/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5008.1 | PK 2,5/8/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5008.3 | PK 2,5/8/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5009.1 | PK 2,5/9/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5009.3 | PK 2,5/9/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5010.1 | PK 2,5/10/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5010.3 | PK 2,5/10/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5011.1 | PK 2,5/11/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5011.3 | PK 2,5/11/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5012.1 | PK 2,5/12/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5012.3 | PK 2,5/12/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5013.1 | PK 2,5/13/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5013.3 | PK 2,5/13/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5014.1 | PK 2,5/14/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5014.3 | PK 2,5/14/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5015.1 | PK 2,5/15/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5015.3 | PK 2,5/15/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5016.1 | PK 2,5/16/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5016.3 | PK 2,5/16/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5017.1 | PK 2,5/17/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5017.3 | PK 2,5/17/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5018.1 | PK 2,5/18/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5018.3 | PK 2,5/18/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5019.1 | PK 2,5/19/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5019.3 | PK 2,5/19/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5020.1 | PK 2,5/20/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5020.3 | PK 2,5/20/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5021.1 | PK 2,5/21/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5021.3 | PK 2,5/21/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5022.1 | PK 2,5/22/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5022.3 | PK 2,5/22/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5023.1 | PK 2,5/23/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5023.3 | PK 2,5/23/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5024.1 | PK 2,5/24/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5024.3 | PK 2,5/24/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5025.1 | AP/PK GN | Xanh lá | – | – | – |
| 5025.3 | AP/PK OG | Cam | – | – | – |
| 5025.5 | AP/PK BU | Xanh dương | – | – | – |
| ★5027.1 | ZP/PK GN | Xanh lá | – | – | – |
| 5027.3 | ZP/PK OG | Cam | – | – | – |
| 5027.5 | ZP/PK BU | Xanh dương | – | – | – |
| ★5028.1 | ZP PK/PKD GN | Xanh lá | – | – | – |
| 5028.3 | ZP PK/PKD OG | Cam | – | – | – |
| ★5030.1 | AP PK/PKD GN | Xanh lá | – | – | – |
| 5030.3 | AP PK/PKD OG | Cam | – | – | – |
| ★5052.1 | PK 2,5/2/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5052.3 | PK 2,5/2/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5053.1 | PK 2,5/3/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5053.3 | PK 2,5/3/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5054.1 | PK 2,5/4/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5054.3 | PK 2,5/4/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5055.1 | PK 2,5/5/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5055.3 | PK 2,5/5/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5056.1 | PK 2,5/6/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5056.3 | PK 2,5/6/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5057.1 | PK 2,5/7/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5057.3 | PK 2,5/7/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5058.1 | PK 2,5/8/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5058.3 | PK 2,5/8/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5059.1 | PK 2,5/9/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5059.3 | PK 2,5/9/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5060.1 | PK 2,5/10/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5060.3 | PK 2,5/10/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5061.1 | PK 2,5/11/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5061.3 | PK 2,5/11/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5062.1 | PK 2,5/12/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5062.3 | PK 2,5/12/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5063.1 | PK 2,5/13/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5063.3 | PK 2,5/13/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5064.1 | PK 2,5/14/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5064.3 | PK 2,5/14/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5065.1 | PK 2,5/15/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5065.3 | PK 2,5/15/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5066.1 | PK 2,5/16/7,50 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5066.3 | PK 2,5/16/7,50 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5072.1 | PK 2,5/2/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5072.3 | PK 2,5/2/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5073.1 | PK 2,5/3/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5073.3 | PK 2,5/3/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5074.1 | PK 2,5/4/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5074.3 | PK 2,5/4/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5075.1 | PK 2,5/5/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5075.3 | PK 2,5/5/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5076.1 | PK 2,5/6/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5076.3 | PK 2,5/6/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5077.1 | PK 2,5/7/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5077.3 | PK 2,5/7/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5078.1 | PK 2,5/8/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5078.3 | PK 2,5/8/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5079.1 | PK 2,5/9/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5079.3 | PK 2,5/9/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5080.1 | PK 2,5/10/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5080.3 | PK 2,5/10/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5081.1 | PK 2,5/11/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5081.3 | PK 2,5/11/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5082.1 | PK 2,5/12/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5082.3 | PK 2,5/12/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5083.1 | PK 2,5/13/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5083.3 | PK 2,5/13/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5084.1 | PK 2,5/14/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5084.3 | PK 2,5/14/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5085.1 | PK 2,5/15/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5085.3 | PK 2,5/15/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5086.1 | PK 2,5/16/7,62 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5086.3 | PK 2,5/16/7,62 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5101.1 | PK 2,5/1/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5101.3 | PK 2,5/1/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5101.5 | PK 2,5/1/5,08 BU | Xanh dương | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5102.1 | PK 2,5/2/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5102.3 | PK 2,5/2/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5103.1 | PK 2,5/3/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5103.3 | PK 2,5/3/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5104.1 | PK 2,5/4/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5104.3 | PK 2,5/4/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5105.1 | PK 2,5/5/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5105.3 | PK 2,5/5/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5106.1 | PK 2,5/6/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5106.3 | PK 2,5/6/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5107.1 | PK 2,5/7/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5107.3 | PK 2,5/7/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5108.1 | PK 2,5/8/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5108.3 | PK 2,5/8/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5109.1 | PK 2,5/9/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5109.3 | PK 2,5/9/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5110.1 | PK 2,5/10/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5110.3 | PK 2,5/10/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5111.1 | PK 2,5/11/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5111.3 | PK 2,5/11/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5112.1 | PK 2,5/12/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5112.3 | PK 2,5/12/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5113.1 | PK 2,5/13/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5113.3 | PK 2,5/13/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5114.1 | PK 2,5/14/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5114.3 | PK 2,5/14/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5115.1 | PK 2,5/15/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5115.3 | PK 2,5/15/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5116.1 | PK 2,5/16/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5116.3 | PK 2,5/16/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5117.1 | PK 2,5/17/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5117.3 | PK 2,5/17/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5118.1 | PK 2,5/18/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5118.3 | PK 2,5/18/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5119.1 | PK 2,5/19/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5119.3 | PK 2,5/19/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5120.1 | PK 2,5/20/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5120.3 | PK 2,5/20/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5121.1 | PK 2,5/21/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5121.3 | PK 2,5/21/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5122.1 | PK 2,5/22/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5122.3 | PK 2,5/22/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5123.1 | PK 2,5/23/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5123.3 | PK 2,5/23/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| ★5124.1 | PK 2,5/24/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5124.3 | PK 2,5/24/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 16 A |
| 5201.1 | PKDL 2,5/1/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5201.3 | PKDR 2,5/1/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5204.1 | PKDL 2,5/4/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5204.3 | PKDR 2,5/4/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5206.1 | PKDL 2,5/6/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5206.3 | PKDR 2,5/6/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5208.1 | PKDL 2,5/8/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5208.3 | PKDR 2,5/8/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5210.1 | PKDL 2,5/10/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5210.3 | PKDR 2,5/10/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5212.1 | PKDL 2,5/12/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5212.3 | PKDR 2,5/12/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5214.1 | PKDL 2,5/14/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5214.3 | PKDR 2,5/14/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5216.1 | PKDL 2,5/16/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5216.3 | PKDR 2,5/16/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5218.1 | PKDL 2,5/18/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5218.3 | PKDR 2,5/18/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5220.1 | PKDL 2,5/20/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5220.3 | PKDR 2,5/20/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5222.1 | PKDL 2,5/22/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5222.3 | PKDR 2,5/22/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5224.1 | PKDL 2,5/24/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5224.3 | PKDR 2,5/24/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5226.1 | PKDL 2,5/26/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5226.3 | PKDR 2,5/26/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5228.1 | PKDL 2,5/28/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5228.3 | PKDR 2,5/28/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5230.1 | PKDL 2,5/30/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5230.3 | PKDR 2,5/30/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5232.1 | PKDL 2,5/32/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5232.3 | PKDR 2,5/32/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5234.1 | PKDL 2,5/34/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5234.3 | PKDR 2,5/34/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5236.1 | PKDL 2,5/36/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5236.3 | PKDR 2,5/36/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5238.1 | PKDL 2,5/38/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5238.3 | PKDR 2,5/38/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5240.1 | PKDL 2,5/40/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5240.3 | PKDR 2,5/40/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5242.1 | PKDL 2,5/42/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5242.3 | PKDR 2,5/42/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5244.1 | PKDL 2,5/44/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5244.3 | PKDR 2,5/44/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5246.1 | PKDL 2,5/46/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5246.3 | PKDR 2,5/46/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5248.1 | PKDL 2,5/48/5,00 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5248.3 | PKDR 2,5/48/5,00 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5301.1 | PKDL 2,5/1/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5301.3 | PKDR 2,5/1/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5304.1 | PKDL 2,5/4/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5304.3 | PKDR 2,5/4/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5306.1 | PKDL 2,5/6/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5306.3 | PKDR 2,5/6/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5308.1 | PKDL 2,5/8/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5308.3 | PKDR 2,5/8/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5310.1 | PKDL 2,5/10/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5310.3 | PKDR 2,5/10/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5312.1 | PKDL 2,5/12/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5312.3 | PKDR 2,5/12/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5314.1 | PKDL 2,5/14/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5314.3 | PKDR 2,5/14/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5316.1 | PKDL 2,5/16/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5316.3 | PKDR 2,5/16/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5318.1 | PKDL 2,5/18/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5318.3 | PKDR 2,5/18/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5320.1 | PKDL 2,5/20/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5320.3 | PKDR 2,5/20/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5322.1 | PKDL 2,5/22/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5322.3 | PKDR 2,5/22/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5324.1 | PKDL 2,5/24/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5324.3 | PKDR 2,5/24/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5326.1 | PKDL 2,5/26/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5326.3 | PKDR 2,5/26/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5328.1 | PKDL 2,5/28/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5328.3 | PKDR 2,5/28/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5330.1 | PKDL 2,5/30/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5330.3 | PKDR 2,5/30/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5332.1 | PKDL 2,5/32/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5332.3 | PKDR 2,5/32/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5334.1 | PKDL 2,5/34/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5334.3 | PKDR 2,5/34/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5336.1 | PKDL 2,5/36/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5336.3 | PKDR 2,5/36/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5338.1 | PKDL 2,5/38/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5338.3 | PKDR 2,5/38/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5340.1 | PKDL 2,5/40/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5340.3 | PKDR 2,5/40/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5342.1 | PKDL 2,5/42/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5342.3 | PKDR 2,5/42/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5344.1 | PKDL 2,5/44/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5344.3 | PKDR 2,5/44/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5346.1 | PKDL 2,5/46/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5346.3 | PKDR 2,5/46/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5348.1 | PKDL 2,5/48/5,08 GN | Xanh lá | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| 5348.3 | PKDR 2,5/48/5,08 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 13 A |
| ★10001.1 | PK 100/2/5,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10001.4 | PK 100/2/5,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10002.1 | PK 100/3/5,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10002.4 | PK 100/3/5,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10002.5 | PK 100/3/5,00-V BU | Xanh dương | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10003.1 | PK 100/4/5,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10003.4 | PK 100/4/5,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10004.1 | PK 100/5/5,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10004.4 | PK 100/5/5,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10005.1 | PK 100/6/5,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10005.4 | PK 100/6/5,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10006.1 | PK 100/7/5,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10006.4 | PK 100/7/5,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10007.1 | PK 100/8/5,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10007.4 | PK 100/8/5,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10008.1 | PK 100/9/5,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10008.4 | PK 100/9/5,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10009.1 | PK 100/10/5,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10009.4 | PK 100/10/5,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10010.1 | PK 100/11/5,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10010.4 | PK 100/11/5,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10011.1 | PK 100/12/5,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10011.4 | PK 100/12/5,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10012.1 | PK 100/2/5,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10012.4 | PK 100/2/5,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10013.1 | PK 100/3/5,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10013.4 | PK 100/3/5,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10014.1 | PK 100/4/5,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10014.4 | PK 100/4/5,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10015.1 | PK 100/5/5,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10015.4 | PK 100/5/5,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10016.1 | PK 100/6/5,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10016.4 | PK 100/6/5,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10017.1 | PK 100/7/5,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10017.4 | PK 100/7/5,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10018.1 | PK 100/8/5,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10018.4 | PK 100/8/5,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10019.1 | PK 100/9/5,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10019.4 | PK 100/9/5,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10020.1 | PK 100/10/5,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10020.4 | PK 100/10/5,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10021.1 | PK 100/11/5,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10021.4 | PK 100/11/5,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10022.1 | PK 100/12/5,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10022.4 | PK 100/12/5,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10023.1 | PK 100/2/10,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10023.4 | PK 100/2/10,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10024.1 | PK 100/3/10,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10024.4 | PK 100/3/10,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10025.1 | PK 100/4/10,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10025.4 | PK 100/4/10,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10026.1 | PK 100/5/10,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10026.4 | PK 100/5/10,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10027.1 | PK 100/6/10,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10027.4 | PK 100/6/10,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10028.1 | PK 100/7/10,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10028.4 | PK 100/7/10,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10029.1 | PK 100/8/10,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10029.4 | PK 100/8/10,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10030.1 | PK 100/9/10,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10030.4 | PK 100/9/10,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10031.1 | PK 100/10/10,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10031.4 | PK 100/10/10,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10032.1 | PK 100/11/10,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10032.4 | PK 100/11/10,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10033.1 | PK 100/12/10,00-V GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10033.4 | PK 100/12/10,00-V DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10034.1 | PK 100/2/10,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10034.4 | PK 100/2/10,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10035.1 | PK 100/3/10,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10035.4 | PK 100/3/10,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10036.1 | PK 100/4/10,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10036.4 | PK 100/4/10,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10037.1 | PK 100/5/10,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10037.4 | PK 100/5/10,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10038.1 | PK 100/6/10,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10038.4 | PK 100/6/10,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10039.1 | PK 100/7/10,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10039.4 | PK 100/7/10,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10040.1 | PK 100/8/10,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10040.4 | PK 100/8/10,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10041.1 | PK 100/9/10,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10041.4 | PK 100/9/10,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10042.1 | PK 100/10/10,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10042.4 | PK 100/10/10,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10043.1 | PK 100/11/10,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10043.4 | PK 100/11/10,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10044.1 | PK 100/12/10,00-H GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10044.4 | PK 100/12/10,00-H DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10045.1 | PK 100/2/5,00-V-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10045.4 | PK 100/2/5,00-V-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10046.1 | PK 100/3/5,00-V-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10046.4 | PK 100/3/5,00-V-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10047.1 | PK 100/4/5,00-V-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10047.4 | PK 100/4/5,00-V-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10048.1 | PK 100/5/5,00-V-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10048.4 | PK 100/5/5,00-V-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10049.1 | PK 100/6/5,00-V-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10049.4 | PK 100/6/5,00-V-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10050.1 | PK 100/7/5,00-V-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10050.4 | PK 100/7/5,00-V-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10051.1 | PK 100/8/5,00-V-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10051.4 | PK 100/8/5,00-V-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10052.1 | PK 100/9/5,00-V-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10052.4 | PK 100/9/5,00-V-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10053.1 | PK 100/10/5,00-V-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10053.4 | PK 100/10/5,00-V-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10054.1 | PK 100/11/5,00-V-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10054.4 | PK 100/11/5,00-V-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10055.1 | PK 100/12/5,00-V-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10055.4 | PK 100/12/5,00-V-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10056.1 | PK 100/2/5,00-H-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10056.4 | PK 100/2/5,00-H-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10057.1 | PK 100/3/5,00-H-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10057.4 | PK 100/3/5,00-H-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10058.1 | PK 100/4/5,00-H-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10058.4 | PK 100/4/5,00-H-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10059.1 | PK 100/5/5,00-H-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10059.4 | PK 100/5/5,00-H-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10060.1 | PK 100/6/5,00-H-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10060.4 | PK 100/6/5,00-H-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10061.1 | PK 100/7/5,00-H-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10061.4 | PK 100/7/5,00-H-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10062.1 | PK 100/8/5,00-H-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10062.4 | PK 100/8/5,00-H-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10063.1 | PK 100/9/5,00-H-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10063.4 | PK 100/9/5,00-H-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10064.1 | PK 100/10/5,00-H-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10064.4 | PK 100/10/5,00-H-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10065.1 | PK 100/11/5,00-H-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10065.4 | PK 100/11/5,00-H-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10066.1 | PK 100/12/5,00-H-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10066.4 | PK 100/12/5,00-H-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10067.1 | PK 100/2/10,00-V-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| 10067.4 | PK 100/2/10,00-V-BL DG | Dark grey | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
| ★10068.1 | PK 100/3/10,00-V-BL GN | Xanh lá | Bảo vệ dây | 2.5 mm² | 24 A |
Đang hiển thị 400 trong 6495 mã. Dùng tìm kiếm để tra một mã cụ thể — tìm kiếm bao phủ toàn bộ 16,990 mã.