Chuyển đến nội dung chính

CONTA-CON

CONTA-CON

Tất cả kiểu

400+ / 6495

Các model tiêu biểu của từng dòng. Các mã trọng điểm cũng được đánh dấu ★ trong bảng thông số bên dưới.

AP/PK GN 5025.1 AP/PK GN Màu sắc: Xanh lá PBK 2,5/3/5,00-V GN 14343.1 PBK 2,5/3/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PBK 5/2/7,50-H GN 14422.1 PBK 5/2/7,50-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 6 mm² PBKZ 4301/6/5,08-KD GN 13135.1 PBKZ 4301/6/5,08-KD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PFB 4561/4/3,50-FKD GN 30324.1 PFB 4561/4/3,50-FKD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PFBZ 4951/3/5,08-FKD GN 30473.1 PFBZ 4951/3/5,08-FKD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PFBZ 4961/7/7,62-KD GN 31507.1 PFBZ 4961/7/7,62-KD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 100/2/5,00-V GN 10001.1 PK 100/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 104/2/5,00-V GN 10077.1 PK 104/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 4 mm² PK 110/2/7,50-V GN 10099.1 PK 110/2/7,50-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 114/2/7,50-V GN 10088.1 PK 114/2/7,50-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 4 mm² PK 120/2/5,08-V GN 10121.1 PK 120/2/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 2,5/1/5,00 GN 5001.1 PK 2,5/1/5,00 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 250/2/5,08-V GN 10291.1 PK 250/2/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 300/2/5,00 GN 10313.1 PK 300/2/5,00 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 350/5/5,00-V GN 10360.1 PK 350/5/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 360/2/7,50-V GN 10401.1 PK 360/2/7,50-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 500/2/5,00-V GN 10143.1 PK 500/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 550/2/3,50-V GN 10247.1 PK 550/2/3,50-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1 mm² PK 700/2/5,00-V GN 10423.1 PK 700/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 710/2/7,50-V GN 10467.1 PK 710/2/7,50-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKB 1100/5/5,08 GN 11308.1 PKB 1100/5/5,08 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKB 1110/2/5,08 GN 11339.1 PKB 1110/2/5,08 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKB 130/2/5,00 GN 11169.1 PKB 130/2/5,00 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PKB 950/2/5,08 GN 11230.1 PKB 950/2/5,08 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKD 370/2/5,00-V GN 10412.1 PKD 370/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PKD 750/2/5,00-V GN 10489.1 PKD 750/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKD 790/2/5,00-V GN 10511.1 PKD 790/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKH 793/2/5,00-V GN 10517.1 PKH 793/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKZ 601/2/3,81-V GN 31452.1 PKZ 601/2/3,81-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 0.75 mm² PKZ 840/4/6,35-V GN 10525.1 PKZ 840/4/6,35-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 4 mm² PZK 3000/1/5,00/5,08 GN 10689.1 PZK 3000/1/5,00/5,08 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3001/1/5,00/5,08-KD GN 10785.1 PZK 3001/1/5,00/5,08-KD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3010/1/7,50/7,62 GN 10737.1 PZK 3010/1/7,50/7,62 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3011/1/7,50/7,62-KD GN 10881.1 PZK 3011/1/7,50/7,62-KD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3020/1/10,00/10,16 GN 10977.1 PZK 3020/1/10,00/10,16 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3021/1/10,00/10,16-KD GN 11025.1 PZK 3021/1/10,00/10,16-KD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3100/1/5,00/5,08 GN mit AP 11072.1 PZK 3100/1/5,00/5,08 GN mit AP Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3101/1/5,00/5,08-WD GN 11121.1 PZK 3101/1/5,00/5,08-WD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² SDK 10/2A GR 17386.6 SDK 10/2A GR Màu sắc: Xám · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 10 mm² STL 950/2/5,08-V GN 11538.1 STL 950/2/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Dòng điện định mức: 12 A · Số cực: 2 STL 960/3/7,62-H-G GN 11745.1 STL 960/3/7,62-H-G GN Màu sắc: Xanh lá · Dòng điện định mức: 12 A · Số cực: 3 STL 970/3/5,08-V GN 11760.1 STL 970/3/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Dòng điện định mức: 12 A · Số cực: 3 AP/PZK 3000,3010,3020 GN 12005.1 AP/PZK 3000,3010,3020 GN Màu sắc: Xanh lá PBK 2,5/2/5,00-H GN 14362.1 PBK 2,5/2/5,00-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PBK 5/3/7,50-H-VP GN 14443.1 PBK 5/3/7,50-H-VP GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 6 mm² PK 100/2/5,00-H GN 10012.1 PK 100/2/5,00-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 110/2/7,50-H GN 10110.1 PK 110/2/7,50-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 120/2/5,08-H GN 10132.1 PK 120/2/5,08-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 2,5/2/7,50 GN 5052.1 PK 2,5/2/7,50 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 300/2/5,08 GN 10324.1 PK 300/2/5,08 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 350/2/5,0-V-BR GN 31492.1 PK 350/2/5,0-V-BR GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Dòng điện định mức: 17.5 A PK 360/2/7,50-H GN 13605.1 PK 360/2/7,50-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 500/2/5,08-V GN 10154.1 PK 500/2/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 550/2/3,50-H GN 10262.1 PK 550/2/3,50-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1 mm² PK 700/2/5,08-V GN 10434.1 PK 700/2/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 710/2/7,62-V GN 10478.1 PK 710/2/7,62-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKB 130/2/10,00 GN 11180.1 PKB 130/2/10,00 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKD 750/2/5,08-V GN 10500.1 PKD 750/2/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3000/10/5,00/5,08 GN 10698.1 PZK 3000/10/5,00/5,08 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm²

Bảng thông số

400+
Mã hàngKiểu Màu sắcNguyên lý kết nốiTiết diện định mứcDòng điện định mức
★5001.1 PK 2,5/1/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5001.3 PK 2,5/1/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5001.5 PK 2,5/1/5,00 BU Xanh dươngKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5002.1 PK 2,5/2/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5002.3 PK 2,5/2/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5003.1 PK 2,5/3/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5003.3 PK 2,5/3/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5004.1 PK 2,5/4/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5004.3 PK 2,5/4/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5005.1 PK 2,5/5/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5005.3 PK 2,5/5/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5006.1 PK 2,5/6/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5006.3 PK 2,5/6/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5007.1 PK 2,5/7/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5007.3 PK 2,5/7/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5008.1 PK 2,5/8/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5008.3 PK 2,5/8/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5009.1 PK 2,5/9/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5009.3 PK 2,5/9/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5010.1 PK 2,5/10/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5010.3 PK 2,5/10/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5011.1 PK 2,5/11/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5011.3 PK 2,5/11/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5012.1 PK 2,5/12/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5012.3 PK 2,5/12/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5013.1 PK 2,5/13/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5013.3 PK 2,5/13/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5014.1 PK 2,5/14/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5014.3 PK 2,5/14/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5015.1 PK 2,5/15/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5015.3 PK 2,5/15/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5016.1 PK 2,5/16/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5016.3 PK 2,5/16/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5017.1 PK 2,5/17/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5017.3 PK 2,5/17/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5018.1 PK 2,5/18/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5018.3 PK 2,5/18/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5019.1 PK 2,5/19/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5019.3 PK 2,5/19/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5020.1 PK 2,5/20/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5020.3 PK 2,5/20/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5021.1 PK 2,5/21/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5021.3 PK 2,5/21/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5022.1 PK 2,5/22/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5022.3 PK 2,5/22/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5023.1 PK 2,5/23/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5023.3 PK 2,5/23/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5024.1 PK 2,5/24/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5024.3 PK 2,5/24/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5025.1 AP/PK GN Xanh lá–––
5025.3 AP/PK OG Cam–––
5025.5 AP/PK BU Xanh dương–––
★5027.1 ZP/PK GN Xanh lá–––
5027.3 ZP/PK OG Cam–––
5027.5 ZP/PK BU Xanh dương–––
★5028.1 ZP PK/PKD GN Xanh lá–––
5028.3 ZP PK/PKD OG Cam–––
★5030.1 AP PK/PKD GN Xanh lá–––
5030.3 AP PK/PKD OG Cam–––
★5052.1 PK 2,5/2/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5052.3 PK 2,5/2/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5053.1 PK 2,5/3/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5053.3 PK 2,5/3/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5054.1 PK 2,5/4/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5054.3 PK 2,5/4/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5055.1 PK 2,5/5/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5055.3 PK 2,5/5/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5056.1 PK 2,5/6/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5056.3 PK 2,5/6/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5057.1 PK 2,5/7/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5057.3 PK 2,5/7/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5058.1 PK 2,5/8/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5058.3 PK 2,5/8/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5059.1 PK 2,5/9/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5059.3 PK 2,5/9/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5060.1 PK 2,5/10/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5060.3 PK 2,5/10/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5061.1 PK 2,5/11/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5061.3 PK 2,5/11/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5062.1 PK 2,5/12/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5062.3 PK 2,5/12/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5063.1 PK 2,5/13/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5063.3 PK 2,5/13/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5064.1 PK 2,5/14/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5064.3 PK 2,5/14/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5065.1 PK 2,5/15/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5065.3 PK 2,5/15/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5066.1 PK 2,5/16/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5066.3 PK 2,5/16/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5072.1 PK 2,5/2/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5072.3 PK 2,5/2/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5073.1 PK 2,5/3/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5073.3 PK 2,5/3/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5074.1 PK 2,5/4/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5074.3 PK 2,5/4/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5075.1 PK 2,5/5/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5075.3 PK 2,5/5/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5076.1 PK 2,5/6/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5076.3 PK 2,5/6/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5077.1 PK 2,5/7/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5077.3 PK 2,5/7/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5078.1 PK 2,5/8/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5078.3 PK 2,5/8/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5079.1 PK 2,5/9/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5079.3 PK 2,5/9/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5080.1 PK 2,5/10/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5080.3 PK 2,5/10/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5081.1 PK 2,5/11/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5081.3 PK 2,5/11/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5082.1 PK 2,5/12/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5082.3 PK 2,5/12/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5083.1 PK 2,5/13/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5083.3 PK 2,5/13/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5084.1 PK 2,5/14/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5084.3 PK 2,5/14/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5085.1 PK 2,5/15/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5085.3 PK 2,5/15/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5086.1 PK 2,5/16/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5086.3 PK 2,5/16/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5101.1 PK 2,5/1/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5101.3 PK 2,5/1/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5101.5 PK 2,5/1/5,08 BU Xanh dươngKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5102.1 PK 2,5/2/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5102.3 PK 2,5/2/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5103.1 PK 2,5/3/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5103.3 PK 2,5/3/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5104.1 PK 2,5/4/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5104.3 PK 2,5/4/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5105.1 PK 2,5/5/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5105.3 PK 2,5/5/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5106.1 PK 2,5/6/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5106.3 PK 2,5/6/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5107.1 PK 2,5/7/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5107.3 PK 2,5/7/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5108.1 PK 2,5/8/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5108.3 PK 2,5/8/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5109.1 PK 2,5/9/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5109.3 PK 2,5/9/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5110.1 PK 2,5/10/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5110.3 PK 2,5/10/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5111.1 PK 2,5/11/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5111.3 PK 2,5/11/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5112.1 PK 2,5/12/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5112.3 PK 2,5/12/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5113.1 PK 2,5/13/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5113.3 PK 2,5/13/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5114.1 PK 2,5/14/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5114.3 PK 2,5/14/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5115.1 PK 2,5/15/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5115.3 PK 2,5/15/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5116.1 PK 2,5/16/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5116.3 PK 2,5/16/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5117.1 PK 2,5/17/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5117.3 PK 2,5/17/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5118.1 PK 2,5/18/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5118.3 PK 2,5/18/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5119.1 PK 2,5/19/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5119.3 PK 2,5/19/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5120.1 PK 2,5/20/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5120.3 PK 2,5/20/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5121.1 PK 2,5/21/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5121.3 PK 2,5/21/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5122.1 PK 2,5/22/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5122.3 PK 2,5/22/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5123.1 PK 2,5/23/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5123.3 PK 2,5/23/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5124.1 PK 2,5/24/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5124.3 PK 2,5/24/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5201.1 PKDL 2,5/1/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5201.3 PKDR 2,5/1/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5204.1 PKDL 2,5/4/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5204.3 PKDR 2,5/4/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5206.1 PKDL 2,5/6/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5206.3 PKDR 2,5/6/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5208.1 PKDL 2,5/8/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5208.3 PKDR 2,5/8/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5210.1 PKDL 2,5/10/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5210.3 PKDR 2,5/10/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5212.1 PKDL 2,5/12/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5212.3 PKDR 2,5/12/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5214.1 PKDL 2,5/14/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5214.3 PKDR 2,5/14/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5216.1 PKDL 2,5/16/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5216.3 PKDR 2,5/16/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5218.1 PKDL 2,5/18/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5218.3 PKDR 2,5/18/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5220.1 PKDL 2,5/20/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5220.3 PKDR 2,5/20/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5222.1 PKDL 2,5/22/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5222.3 PKDR 2,5/22/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5224.1 PKDL 2,5/24/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5224.3 PKDR 2,5/24/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5226.1 PKDL 2,5/26/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5226.3 PKDR 2,5/26/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5228.1 PKDL 2,5/28/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5228.3 PKDR 2,5/28/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5230.1 PKDL 2,5/30/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5230.3 PKDR 2,5/30/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5232.1 PKDL 2,5/32/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5232.3 PKDR 2,5/32/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5234.1 PKDL 2,5/34/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5234.3 PKDR 2,5/34/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5236.1 PKDL 2,5/36/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5236.3 PKDR 2,5/36/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5238.1 PKDL 2,5/38/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5238.3 PKDR 2,5/38/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5240.1 PKDL 2,5/40/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5240.3 PKDR 2,5/40/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5242.1 PKDL 2,5/42/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5242.3 PKDR 2,5/42/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5244.1 PKDL 2,5/44/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5244.3 PKDR 2,5/44/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5246.1 PKDL 2,5/46/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5246.3 PKDR 2,5/46/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5248.1 PKDL 2,5/48/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5248.3 PKDR 2,5/48/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5301.1 PKDL 2,5/1/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5301.3 PKDR 2,5/1/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5304.1 PKDL 2,5/4/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5304.3 PKDR 2,5/4/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5306.1 PKDL 2,5/6/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5306.3 PKDR 2,5/6/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5308.1 PKDL 2,5/8/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5308.3 PKDR 2,5/8/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5310.1 PKDL 2,5/10/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5310.3 PKDR 2,5/10/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5312.1 PKDL 2,5/12/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5312.3 PKDR 2,5/12/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5314.1 PKDL 2,5/14/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5314.3 PKDR 2,5/14/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5316.1 PKDL 2,5/16/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5316.3 PKDR 2,5/16/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5318.1 PKDL 2,5/18/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5318.3 PKDR 2,5/18/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5320.1 PKDL 2,5/20/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5320.3 PKDR 2,5/20/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5322.1 PKDL 2,5/22/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5322.3 PKDR 2,5/22/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5324.1 PKDL 2,5/24/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5324.3 PKDR 2,5/24/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5326.1 PKDL 2,5/26/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5326.3 PKDR 2,5/26/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5328.1 PKDL 2,5/28/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5328.3 PKDR 2,5/28/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5330.1 PKDL 2,5/30/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5330.3 PKDR 2,5/30/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5332.1 PKDL 2,5/32/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5332.3 PKDR 2,5/32/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5334.1 PKDL 2,5/34/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5334.3 PKDR 2,5/34/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5336.1 PKDL 2,5/36/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5336.3 PKDR 2,5/36/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5338.1 PKDL 2,5/38/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5338.3 PKDR 2,5/38/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5340.1 PKDL 2,5/40/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5340.3 PKDR 2,5/40/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5342.1 PKDL 2,5/42/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5342.3 PKDR 2,5/42/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5344.1 PKDL 2,5/44/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5344.3 PKDR 2,5/44/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5346.1 PKDL 2,5/46/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5346.3 PKDR 2,5/46/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5348.1 PKDL 2,5/48/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5348.3 PKDR 2,5/48/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
★10001.1 PK 100/2/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10001.4 PK 100/2/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10002.1 PK 100/3/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10002.4 PK 100/3/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10002.5 PK 100/3/5,00-V BU Xanh dươngBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10003.1 PK 100/4/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10003.4 PK 100/4/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10004.1 PK 100/5/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10004.4 PK 100/5/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10005.1 PK 100/6/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10005.4 PK 100/6/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10006.1 PK 100/7/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10006.4 PK 100/7/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10007.1 PK 100/8/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10007.4 PK 100/8/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10008.1 PK 100/9/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10008.4 PK 100/9/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10009.1 PK 100/10/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10009.4 PK 100/10/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10010.1 PK 100/11/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10010.4 PK 100/11/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10011.1 PK 100/12/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10011.4 PK 100/12/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10012.1 PK 100/2/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10012.4 PK 100/2/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10013.1 PK 100/3/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10013.4 PK 100/3/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10014.1 PK 100/4/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10014.4 PK 100/4/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10015.1 PK 100/5/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10015.4 PK 100/5/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10016.1 PK 100/6/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10016.4 PK 100/6/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10017.1 PK 100/7/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10017.4 PK 100/7/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10018.1 PK 100/8/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10018.4 PK 100/8/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10019.1 PK 100/9/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10019.4 PK 100/9/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10020.1 PK 100/10/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10020.4 PK 100/10/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10021.1 PK 100/11/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10021.4 PK 100/11/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10022.1 PK 100/12/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10022.4 PK 100/12/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10023.1 PK 100/2/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10023.4 PK 100/2/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10024.1 PK 100/3/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10024.4 PK 100/3/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10025.1 PK 100/4/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10025.4 PK 100/4/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10026.1 PK 100/5/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10026.4 PK 100/5/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10027.1 PK 100/6/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10027.4 PK 100/6/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10028.1 PK 100/7/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10028.4 PK 100/7/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10029.1 PK 100/8/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10029.4 PK 100/8/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10030.1 PK 100/9/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10030.4 PK 100/9/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10031.1 PK 100/10/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10031.4 PK 100/10/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10032.1 PK 100/11/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10032.4 PK 100/11/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10033.1 PK 100/12/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10033.4 PK 100/12/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10034.1 PK 100/2/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10034.4 PK 100/2/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10035.1 PK 100/3/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10035.4 PK 100/3/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10036.1 PK 100/4/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10036.4 PK 100/4/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10037.1 PK 100/5/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10037.4 PK 100/5/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10038.1 PK 100/6/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10038.4 PK 100/6/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10039.1 PK 100/7/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10039.4 PK 100/7/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10040.1 PK 100/8/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10040.4 PK 100/8/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10041.1 PK 100/9/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10041.4 PK 100/9/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10042.1 PK 100/10/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10042.4 PK 100/10/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10043.1 PK 100/11/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10043.4 PK 100/11/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10044.1 PK 100/12/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10044.4 PK 100/12/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10045.1 PK 100/2/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10045.4 PK 100/2/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10046.1 PK 100/3/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10046.4 PK 100/3/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10047.1 PK 100/4/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10047.4 PK 100/4/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10048.1 PK 100/5/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10048.4 PK 100/5/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10049.1 PK 100/6/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10049.4 PK 100/6/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10050.1 PK 100/7/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10050.4 PK 100/7/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10051.1 PK 100/8/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10051.4 PK 100/8/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10052.1 PK 100/9/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10052.4 PK 100/9/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10053.1 PK 100/10/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10053.4 PK 100/10/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10054.1 PK 100/11/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10054.4 PK 100/11/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10055.1 PK 100/12/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10055.4 PK 100/12/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10056.1 PK 100/2/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10056.4 PK 100/2/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10057.1 PK 100/3/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10057.4 PK 100/3/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10058.1 PK 100/4/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10058.4 PK 100/4/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10059.1 PK 100/5/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10059.4 PK 100/5/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10060.1 PK 100/6/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10060.4 PK 100/6/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10061.1 PK 100/7/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10061.4 PK 100/7/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10062.1 PK 100/8/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10062.4 PK 100/8/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10063.1 PK 100/9/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10063.4 PK 100/9/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10064.1 PK 100/10/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10064.4 PK 100/10/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10065.1 PK 100/11/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10065.4 PK 100/11/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10066.1 PK 100/12/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10066.4 PK 100/12/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10067.1 PK 100/2/10,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10067.4 PK 100/2/10,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10068.1 PK 100/3/10,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A

Đang hiển thị 400 trong 6495 mã. Dùng tìm kiếm để tra một mã cụ thể — tìm kiếm bao phủ toàn bộ 16,990 mã.

Liên hệ chúng tôi

Gửi mã hàng cho chúng tôi,
phần còn lại để chúng tôi lo

Chọn sản phẩm, mẫu thử, thời gian giao hàng, phiếu dữ liệu của nhà sản xuất — chúng tôi phản hồi trong một ngày làm việc. Hoặc mở bất kỳ mã hàng nào và gửi yêu cầu tại đó.

  • Email [email protected]
  • Điện thoại / WeChat 021-5433 7015
  • Địa chỉ Tầng 4, Tòa nhà 2, Số 500 đường ShuHai, Songjiang · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
  • Giờ làm việc Thứ Hai–Thứ Sáu, 9:00–17:00
  • Đơn vị vận hành Shanghai ILERDA Electrical Equipment Co., Ltd.