Chuyển đến nội dung chính

Cầu đấu dây PCB

Leiterplattenanschlussklemmen · PCB connection terminals

Tất cả kiểu

400+ / 3647

Các model tiêu biểu của từng dòng. Các mã trọng điểm cũng được đánh dấu ★ trong bảng thông số bên dưới.

PBK 2,5/3/5,00-V GN 14343.1 PBK 2,5/3/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PBK 5/2/7,50-H GN 14422.1 PBK 5/2/7,50-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 6 mm² PBKZ 4301/6/5,08-KD GN 13135.1 PBKZ 4301/6/5,08-KD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 100/2/5,00-V GN 10001.1 PK 100/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 104/2/5,00-V GN 10077.1 PK 104/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 4 mm² PK 110/2/7,50-V GN 10099.1 PK 110/2/7,50-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 114/2/7,50-V GN 10088.1 PK 114/2/7,50-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 4 mm² PK 120/2/5,08-V GN 10121.1 PK 120/2/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 250/2/5,08-V GN 10291.1 PK 250/2/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 300/2/5,00 GN 10313.1 PK 300/2/5,00 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 350/5/5,00-V GN 10360.1 PK 350/5/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 360/2/7,50-V GN 10401.1 PK 360/2/7,50-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 500/2/5,00-V GN 10143.1 PK 500/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 550/2/3,50-V GN 10247.1 PK 550/2/3,50-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1 mm² PK 700/2/5,00-V GN 10423.1 PK 700/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 710/2/7,50-V GN 10467.1 PK 710/2/7,50-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKD 370/13/5,00-V GN 12589.1 PKD 370/13/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PKD 750/4/5,08-V GN 10502.1 PKD 750/4/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKD 790/2/5,00-V GN 10511.1 PKD 790/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKH 793/2/5,00-V GN 10517.1 PKH 793/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKZ 601/2/3,81-V GN 31452.1 PKZ 601/2/3,81-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 0.75 mm² PKZ 840/4/6,35-V GN 10525.1 PKZ 840/4/6,35-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 4 mm² PZK 3000/1/5,00/5,08 GN 10689.1 PZK 3000/1/5,00/5,08 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3001/1/5,00/5,08-KD GN 10785.1 PZK 3001/1/5,00/5,08-KD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3010/1/7,50/7,62 GN 10737.1 PZK 3010/1/7,50/7,62 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3011/1/7,50/7,62-KD GN 10881.1 PZK 3011/1/7,50/7,62-KD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3020/1/10,00/10,16 GN 10977.1 PZK 3020/1/10,00/10,16 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3021/1/10,00/10,16-KD GN 11025.1 PZK 3021/1/10,00/10,16-KD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3100/1/5,00/5,08 GN mit AP 11072.1 PZK 3100/1/5,00/5,08 GN mit AP Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3101/1/5,00/5,08-WD GN 11121.1 PZK 3101/1/5,00/5,08-WD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PBK 2,5/2/5,00-H GN 14362.1 PBK 2,5/2/5,00-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PBK 5/3/7,50-H-VP GN 14443.1 PBK 5/3/7,50-H-VP GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 6 mm² PK 100/2/5,00-H GN 10012.1 PK 100/2/5,00-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 110/2/7,50-H GN 10110.1 PK 110/2/7,50-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 120/2/5,08-H GN 10132.1 PK 120/2/5,08-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 300/2/5,08 GN 10324.1 PK 300/2/5,08 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 350/2/5,0-V-BR GN 31492.1 PK 350/2/5,0-V-BR GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Dòng điện định mức: 17.5 A PK 360/2/7,50-H GN 13605.1 PK 360/2/7,50-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 500/2/5,08-V GN 10154.1 PK 500/2/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 550/2/3,50-H GN 10262.1 PK 550/2/3,50-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1 mm² PK 700/2/5,08-V GN 10434.1 PK 700/2/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 710/2/7,62-V GN 10478.1 PK 710/2/7,62-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKD 750/13/5,00-V GN 12681.1 PKD 750/13/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3000/10/5,00/5,08 GN 10698.1 PZK 3000/10/5,00/5,08 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3001/1/5,00/5,08-FD GN 10833.1 PZK 3001/1/5,00/5,08-FD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3011/1/7,50/7,62-FD GN 10929.1 PZK 3011/1/7,50/7,62-FD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PBK 2,5/2/7,50-V GN 14382.1 PBK 2,5/2/7,50-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 100/2/10,00-V GN 10023.1 PK 100/2/10,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 300/2/10,00 GN 10335.1 PK 300/2/10,00 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 500/2/5,00-H GN 10165.1 PK 500/2/5,00-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 550/2/7,00-V GN 10277.1 PK 550/2/7,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1 mm² PK 700/2/5,00-H GN 10445.1 PK 700/2/5,00-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 710/2/15,0-V GN 31622.1 PK 710/2/15,0-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3000/12/5,00/5,08 GN 10700.1 PZK 3000/12/5,00/5,08 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PZK 3011/1/7,50/7,62-WD GN 31331.1 PZK 3011/1/7,50/7,62-WD GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối lò xo kéo · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 100/2/10,00-H GN 10034.1 PK 100/2/10,00-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 300/2/10,16 GN 10346.1 PK 300/2/10,16 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 500/2/5,08-H GN 10176.1 PK 500/2/5,08-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 550/2/7,00-H GN 10284.1 PK 550/2/7,00-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Bảo vệ dây · Tiết diện định mức: 1 mm² PK 700/2/5,08-H GN 10456.1 PK 700/2/5,08-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²

Bảng thông số

400+
Mã hàngKiểu Màu sắcNguyên lý kết nốiTiết diện định mứcDòng điện định mức
5201.1 PKDL 2,5/1/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5201.3 PKDR 2,5/1/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5204.1 PKDL 2,5/4/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5204.3 PKDR 2,5/4/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5206.1 PKDL 2,5/6/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5206.3 PKDR 2,5/6/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5208.1 PKDL 2,5/8/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5208.3 PKDR 2,5/8/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5210.1 PKDL 2,5/10/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5210.3 PKDR 2,5/10/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5212.1 PKDL 2,5/12/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5212.3 PKDR 2,5/12/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5214.1 PKDL 2,5/14/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5214.3 PKDR 2,5/14/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5216.1 PKDL 2,5/16/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5216.3 PKDR 2,5/16/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5218.1 PKDL 2,5/18/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5218.3 PKDR 2,5/18/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5220.1 PKDL 2,5/20/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5220.3 PKDR 2,5/20/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5222.1 PKDL 2,5/22/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5222.3 PKDR 2,5/22/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5224.1 PKDL 2,5/24/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5224.3 PKDR 2,5/24/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5226.1 PKDL 2,5/26/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5226.3 PKDR 2,5/26/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5228.1 PKDL 2,5/28/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5228.3 PKDR 2,5/28/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5230.1 PKDL 2,5/30/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5230.3 PKDR 2,5/30/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5232.1 PKDL 2,5/32/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5232.3 PKDR 2,5/32/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5234.1 PKDL 2,5/34/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5234.3 PKDR 2,5/34/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5236.1 PKDL 2,5/36/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5236.3 PKDR 2,5/36/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5238.1 PKDL 2,5/38/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5238.3 PKDR 2,5/38/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5240.1 PKDL 2,5/40/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5240.3 PKDR 2,5/40/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5242.1 PKDL 2,5/42/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5242.3 PKDR 2,5/42/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5244.1 PKDL 2,5/44/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5244.3 PKDR 2,5/44/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5246.1 PKDL 2,5/46/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5246.3 PKDR 2,5/46/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5248.1 PKDL 2,5/48/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5248.3 PKDR 2,5/48/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5301.1 PKDL 2,5/1/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5301.3 PKDR 2,5/1/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5304.1 PKDL 2,5/4/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5304.3 PKDR 2,5/4/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5306.1 PKDL 2,5/6/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5306.3 PKDR 2,5/6/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5308.1 PKDL 2,5/8/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5308.3 PKDR 2,5/8/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5310.1 PKDL 2,5/10/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5310.3 PKDR 2,5/10/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5312.1 PKDL 2,5/12/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5312.3 PKDR 2,5/12/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5314.1 PKDL 2,5/14/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5314.3 PKDR 2,5/14/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5316.1 PKDL 2,5/16/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5316.3 PKDR 2,5/16/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5318.1 PKDL 2,5/18/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5318.3 PKDR 2,5/18/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5320.1 PKDL 2,5/20/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5320.3 PKDR 2,5/20/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5322.1 PKDL 2,5/22/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5322.3 PKDR 2,5/22/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5324.1 PKDL 2,5/24/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5324.3 PKDR 2,5/24/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5326.1 PKDL 2,5/26/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5326.3 PKDR 2,5/26/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5328.1 PKDL 2,5/28/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5328.3 PKDR 2,5/28/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5330.1 PKDL 2,5/30/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5330.3 PKDR 2,5/30/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5332.1 PKDL 2,5/32/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5332.3 PKDR 2,5/32/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5334.1 PKDL 2,5/34/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5334.3 PKDR 2,5/34/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5336.1 PKDL 2,5/36/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5336.3 PKDR 2,5/36/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5338.1 PKDL 2,5/38/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5338.3 PKDR 2,5/38/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5340.1 PKDL 2,5/40/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5340.3 PKDR 2,5/40/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5342.1 PKDL 2,5/42/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5342.3 PKDR 2,5/42/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5344.1 PKDL 2,5/44/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5344.3 PKDR 2,5/44/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5346.1 PKDL 2,5/46/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5346.3 PKDR 2,5/46/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5348.1 PKDL 2,5/48/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5348.3 PKDR 2,5/48/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
★10001.1 PK 100/2/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10001.4 PK 100/2/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10002.1 PK 100/3/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10002.4 PK 100/3/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10002.5 PK 100/3/5,00-V BU Xanh dươngBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10003.1 PK 100/4/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10003.4 PK 100/4/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10004.1 PK 100/5/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10004.4 PK 100/5/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10005.1 PK 100/6/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10005.4 PK 100/6/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10006.1 PK 100/7/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10006.4 PK 100/7/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10007.1 PK 100/8/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10007.4 PK 100/8/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10008.1 PK 100/9/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10008.4 PK 100/9/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10009.1 PK 100/10/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10009.4 PK 100/10/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10010.1 PK 100/11/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10010.4 PK 100/11/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10011.1 PK 100/12/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10011.4 PK 100/12/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10012.1 PK 100/2/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10012.4 PK 100/2/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10013.1 PK 100/3/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10013.4 PK 100/3/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10014.1 PK 100/4/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10014.4 PK 100/4/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10015.1 PK 100/5/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10015.4 PK 100/5/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10016.1 PK 100/6/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10016.4 PK 100/6/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10017.1 PK 100/7/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10017.4 PK 100/7/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10018.1 PK 100/8/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10018.4 PK 100/8/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10019.1 PK 100/9/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10019.4 PK 100/9/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10020.1 PK 100/10/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10020.4 PK 100/10/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10021.1 PK 100/11/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10021.4 PK 100/11/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10022.1 PK 100/12/5,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10022.4 PK 100/12/5,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10023.1 PK 100/2/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10023.4 PK 100/2/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10024.1 PK 100/3/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10024.4 PK 100/3/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10025.1 PK 100/4/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10025.4 PK 100/4/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10026.1 PK 100/5/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10026.4 PK 100/5/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10027.1 PK 100/6/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10027.4 PK 100/6/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10028.1 PK 100/7/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10028.4 PK 100/7/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10029.1 PK 100/8/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10029.4 PK 100/8/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10030.1 PK 100/9/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10030.4 PK 100/9/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10031.1 PK 100/10/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10031.4 PK 100/10/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10032.1 PK 100/11/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10032.4 PK 100/11/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10033.1 PK 100/12/10,00-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10033.4 PK 100/12/10,00-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10034.1 PK 100/2/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10034.4 PK 100/2/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10035.1 PK 100/3/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10035.4 PK 100/3/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10036.1 PK 100/4/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10036.4 PK 100/4/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10037.1 PK 100/5/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10037.4 PK 100/5/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10038.1 PK 100/6/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10038.4 PK 100/6/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10039.1 PK 100/7/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10039.4 PK 100/7/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10040.1 PK 100/8/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10040.4 PK 100/8/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10041.1 PK 100/9/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10041.4 PK 100/9/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10042.1 PK 100/10/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10042.4 PK 100/10/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10043.1 PK 100/11/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10043.4 PK 100/11/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10044.1 PK 100/12/10,00-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10044.4 PK 100/12/10,00-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10045.1 PK 100/2/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10045.4 PK 100/2/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10046.1 PK 100/3/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10046.4 PK 100/3/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10047.1 PK 100/4/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10047.4 PK 100/4/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10048.1 PK 100/5/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10048.4 PK 100/5/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10049.1 PK 100/6/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10049.4 PK 100/6/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10050.1 PK 100/7/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10050.4 PK 100/7/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10051.1 PK 100/8/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10051.4 PK 100/8/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10052.1 PK 100/9/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10052.4 PK 100/9/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10053.1 PK 100/10/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10053.4 PK 100/10/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10054.1 PK 100/11/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10054.4 PK 100/11/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10055.1 PK 100/12/5,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10055.4 PK 100/12/5,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10056.1 PK 100/2/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10056.4 PK 100/2/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10057.1 PK 100/3/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10057.4 PK 100/3/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10058.1 PK 100/4/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10058.4 PK 100/4/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10059.1 PK 100/5/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10059.4 PK 100/5/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10060.1 PK 100/6/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10060.4 PK 100/6/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10061.1 PK 100/7/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10061.4 PK 100/7/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10062.1 PK 100/8/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10062.4 PK 100/8/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10063.1 PK 100/9/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10063.4 PK 100/9/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10064.1 PK 100/10/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10064.4 PK 100/10/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10065.1 PK 100/11/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10065.4 PK 100/11/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10066.1 PK 100/12/5,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10066.4 PK 100/12/5,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10067.1 PK 100/2/10,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10067.4 PK 100/2/10,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10068.1 PK 100/3/10,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10068.4 PK 100/3/10,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10069.1 PK 100/4/10,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10069.4 PK 100/4/10,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10070.1 PK 100/5/10,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10070.4 PK 100/5/10,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10071.1 PK 100/6/10,00-V-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10071.4 PK 100/6/10,00-V-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10072.1 PK 100/2/10,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10072.4 PK 100/2/10,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10073.1 PK 100/3/10,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10073.4 PK 100/3/10,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10074.1 PK 100/4/10,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10074.4 PK 100/4/10,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10075.1 PK 100/5/10,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10075.4 PK 100/5/10,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10076.1 PK 100/6/10,00-H-BL GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10076.4 PK 100/6/10,00-H-BL DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10077.1 PK 104/2/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10077.4 PK 104/2/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10078.1 PK 104/3/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10078.4 PK 104/3/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10079.1 PK 104/4/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10079.4 PK 104/4/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10080.1 PK 104/5/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10080.4 PK 104/5/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10081.1 PK 104/6/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10081.4 PK 104/6/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10082.1 PK 104/7/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10082.4 PK 104/7/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10083.1 PK 104/8/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10083.4 PK 104/8/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10084.1 PK 104/9/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10084.4 PK 104/9/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10085.1 PK 104/10/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10085.4 PK 104/10/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10086.1 PK 104/11/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10086.4 PK 104/11/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10087.1 PK 104/12/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10087.4 PK 104/12/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10088.1 PK 114/2/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10088.4 PK 114/2/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10089.1 PK 114/3/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10089.4 PK 114/3/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10090.1 PK 114/4/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10090.4 PK 114/4/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10091.1 PK 114/5/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10091.4 PK 114/5/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10092.1 PK 114/6/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10092.4 PK 114/6/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10093.1 PK 114/7/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10093.4 PK 114/7/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10094.1 PK 114/8/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10094.4 PK 114/8/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10095.1 PK 114/9/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10095.4 PK 114/9/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10096.1 PK 114/10/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10096.4 PK 114/10/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10097.1 PK 114/11/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10097.4 PK 114/11/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10098.1 PK 114/12/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây4 mm²32 A
10098.4 PK 114/12/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây4 mm²32 A
★10099.1 PK 110/2/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10099.4 PK 110/2/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10100.1 PK 110/3/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10100.4 PK 110/3/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10101.1 PK 110/4/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10101.4 PK 110/4/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10102.1 PK 110/5/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10102.4 PK 110/5/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10103.1 PK 110/6/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10103.4 PK 110/6/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10104.1 PK 110/7/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10104.4 PK 110/7/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10105.1 PK 110/8/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10105.4 PK 110/8/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10106.1 PK 110/9/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10106.4 PK 110/9/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10107.1 PK 110/10/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10107.4 PK 110/10/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10108.1 PK 110/11/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10108.4 PK 110/11/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10109.1 PK 110/12/7,50-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10109.4 PK 110/12/7,50-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10110.1 PK 110/2/7,50-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10110.4 PK 110/2/7,50-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10111.1 PK 110/3/7,50-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10111.4 PK 110/3/7,50-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10112.1 PK 110/4/7,50-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10112.4 PK 110/4/7,50-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10113.1 PK 110/5/7,50-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10113.4 PK 110/5/7,50-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10114.1 PK 110/6/7,50-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10114.4 PK 110/6/7,50-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10114.9 PK 110/6/7,50-H RD ĐỏBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10115.1 PK 110/7/7,50-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10115.4 PK 110/7/7,50-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10116.1 PK 110/8/7,50-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10116.4 PK 110/8/7,50-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10117.1 PK 110/9/7,50-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10117.4 PK 110/9/7,50-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10118.1 PK 110/10/7,50-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10118.4 PK 110/10/7,50-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10119.1 PK 110/11/7,50-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10119.4 PK 110/11/7,50-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10120.1 PK 110/12/7,50-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10120.4 PK 110/12/7,50-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10121.1 PK 120/2/5,08-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10121.4 PK 120/2/5,08-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10122.1 PK 120/3/5,08-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10122.4 PK 120/3/5,08-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10123.1 PK 120/4/5,08-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10123.4 PK 120/4/5,08-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10124.1 PK 120/5/5,08-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10124.4 PK 120/5/5,08-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10125.1 PK 120/6/5,08-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10125.4 PK 120/6/5,08-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10126.1 PK 120/7/5,08-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10126.4 PK 120/7/5,08-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10127.1 PK 120/8/5,08-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10127.4 PK 120/8/5,08-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10128.1 PK 120/9/5,08-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10128.4 PK 120/9/5,08-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10129.1 PK 120/10/5,08-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10129.4 PK 120/10/5,08-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10130.1 PK 120/11/5,08-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10130.4 PK 120/11/5,08-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10131.1 PK 120/12/5,08-V GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10131.4 PK 120/12/5,08-V DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10132.1 PK 120/2/5,08-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10132.4 PK 120/2/5,08-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10133.1 PK 120/3/5,08-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10133.4 PK 120/3/5,08-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10134.1 PK 120/4/5,08-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10134.4 PK 120/4/5,08-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10135.1 PK 120/5/5,08-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10135.4 PK 120/5/5,08-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10136.1 PK 120/6/5,08-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10136.4 PK 120/6/5,08-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10137.1 PK 120/7/5,08-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10137.4 PK 120/7/5,08-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10138.1 PK 120/8/5,08-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10138.4 PK 120/8/5,08-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10139.1 PK 120/9/5,08-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10139.4 PK 120/9/5,08-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10140.1 PK 120/10/5,08-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10140.4 PK 120/10/5,08-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10141.1 PK 120/11/5,08-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10141.4 PK 120/11/5,08-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10142.1 PK 120/12/5,08-H GN Xanh láBảo vệ dây2.5 mm²24 A
10142.4 PK 120/12/5,08-H DG Dark greyBảo vệ dây2.5 mm²24 A
★10143.1 PK 500/2/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
10143.4 PK 500/2/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
10143.5 PK 500/2/5,00-V BU Xanh dươngBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
★10144.1 PK 500/3/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
10144.4 PK 500/3/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
10144.5 PK 500/3/5,00-V BU Xanh dươngBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
★10145.1 PK 500/4/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
10145.4 PK 500/4/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
★10146.1 PK 500/5/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
10146.4 PK 500/5/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
★10147.1 PK 500/6/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
10147.4 PK 500/6/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
★10148.1 PK 500/7/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
10148.4 PK 500/7/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
★10149.1 PK 500/8/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
10149.4 PK 500/8/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
★10150.1 PK 500/9/5,00-V GN Xanh láBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A
10150.4 PK 500/9/5,00-V DG Dark greyBảo vệ dây1.5 mm²17.5 A

Đang hiển thị 400 trong 3647 mã. Dùng tìm kiếm để tra một mã cụ thể — tìm kiếm bao phủ toàn bộ 16,990 mã.

Liên hệ chúng tôi

Gửi mã hàng cho chúng tôi,
phần còn lại để chúng tôi lo

Chọn sản phẩm, mẫu thử, thời gian giao hàng, phiếu dữ liệu của nhà sản xuất — chúng tôi phản hồi trong một ngày làm việc. Hoặc mở bất kỳ mã hàng nào và gửi yêu cầu tại đó.

  • Email [email protected]
  • Điện thoại / WeChat 021-5433 7015
  • Địa chỉ Tầng 4, Tòa nhà 2, Số 500 đường ShuHai, Songjiang · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
  • Giờ làm việc Thứ Hai–Thứ Sáu, 9:00–17:00
  • Đơn vị vận hành Shanghai ILERDA Electrical Equipment Co., Ltd.