Chuyển đến nội dung chính

Cầu đấu dây PCB có hệ thống đánh dấu nhanh

Leiterplattenanschlussklemmen mit Schnellbezeichnungssystem · PCB terminal blocks with quick labeling system

Tất cả kiểu

400+ / 1431

Các model tiêu biểu của từng dòng. Các mã trọng điểm cũng được đánh dấu ★ trong bảng thông số bên dưới.

PK 2,5/1/5,00 GN 5001.1 PK 2,5/1/5,00 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² AP/PK GN 5025.1 AP/PK GN Màu sắc: Xanh lá PK 2,5/2/7,50 GN 5052.1 PK 2,5/2/7,50 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 2,5/2/7,62 GN 5072.1 PK 2,5/2/7,62 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 2,5/1/5,08 GN 5101.1 PK 2,5/1/5,08 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 250/2/5,08-V GN 10291.1 PK 250/2/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 300/2/5,00 GN 10313.1 PK 300/2/5,00 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 300/2/5,08 GN 10324.1 PK 300/2/5,08 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 300/2/10,00 GN 10335.1 PK 300/2/10,00 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 300/2/10,16 GN 10346.1 PK 300/2/10,16 GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 350/5/5,00-V GN 10360.1 PK 350/5/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 360/2/7,50-V GN 10401.1 PK 360/2/7,50-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PKD 370/2/5,00-V GN 10412.1 PKD 370/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PK 700/2/5,00-V GN 10423.1 PK 700/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 700/2/5,08-V GN 10434.1 PK 700/2/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 700/2/5,00-H GN 10445.1 PK 700/2/5,00-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 700/2/5,08-H GN 10456.1 PK 700/2/5,08-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 710/2/7,50-V GN 10467.1 PK 710/2/7,50-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PK 710/2/7,62-V GN 10478.1 PK 710/2/7,62-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKD 750/2/5,00-V GN 10489.1 PKD 750/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKD 750/2/5,08-V GN 10500.1 PKD 750/2/5,08-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKD 790/2/5,00-V GN 10511.1 PKD 790/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKH 793/2/5,00-V GN 10517.1 PKH 793/2/5,00-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm² PKZ 840/4/6,35-V GN 10525.1 PKZ 840/4/6,35-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 4 mm² AP/PZK 3000,3010,3020 GN 12005.1 AP/PZK 3000,3010,3020 GN Màu sắc: Xanh lá PK 360/2/7,50-H GN 13605.1 PK 360/2/7,50-H GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 1.5 mm² PKZ 601/2/3,81-V GN 31452.1 PKZ 601/2/3,81-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 0.75 mm² PK 700/3/5,0-V-BR GN 31483.1 PK 700/3/5,0-V-BR GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Dòng điện định mức: 24 A PK 350/2/5,0-V-BR GN 31492.1 PK 350/2/5,0-V-BR GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Dòng điện định mức: 17.5 A PK 710/2/15,0-V GN 31622.1 PK 710/2/15,0-V GN Màu sắc: Xanh lá · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²

Bảng thông số

400+
Mã hàngKiểu Màu sắcNguyên lý kết nốiTiết diện định mứcDòng điện định mức
★5001.1 PK 2,5/1/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5001.3 PK 2,5/1/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5001.5 PK 2,5/1/5,00 BU Xanh dươngKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5002.1 PK 2,5/2/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5002.3 PK 2,5/2/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5003.1 PK 2,5/3/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5003.3 PK 2,5/3/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5004.1 PK 2,5/4/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5004.3 PK 2,5/4/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5005.1 PK 2,5/5/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5005.3 PK 2,5/5/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5006.1 PK 2,5/6/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5006.3 PK 2,5/6/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5007.1 PK 2,5/7/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5007.3 PK 2,5/7/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5008.1 PK 2,5/8/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5008.3 PK 2,5/8/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5009.1 PK 2,5/9/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5009.3 PK 2,5/9/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5010.1 PK 2,5/10/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5010.3 PK 2,5/10/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5011.1 PK 2,5/11/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5011.3 PK 2,5/11/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5012.1 PK 2,5/12/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5012.3 PK 2,5/12/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5013.1 PK 2,5/13/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5013.3 PK 2,5/13/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5014.1 PK 2,5/14/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5014.3 PK 2,5/14/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5015.1 PK 2,5/15/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5015.3 PK 2,5/15/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5016.1 PK 2,5/16/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5016.3 PK 2,5/16/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5017.1 PK 2,5/17/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5017.3 PK 2,5/17/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5018.1 PK 2,5/18/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5018.3 PK 2,5/18/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5019.1 PK 2,5/19/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5019.3 PK 2,5/19/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5020.1 PK 2,5/20/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5020.3 PK 2,5/20/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5021.1 PK 2,5/21/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5021.3 PK 2,5/21/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5022.1 PK 2,5/22/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5022.3 PK 2,5/22/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5023.1 PK 2,5/23/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5023.3 PK 2,5/23/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5024.1 PK 2,5/24/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5024.3 PK 2,5/24/5,00 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5025.1 AP/PK GN Xanh lá–––
5025.3 AP/PK OG Cam–––
5025.5 AP/PK BU Xanh dương–––
★5027.1 ZP/PK GN Xanh lá–––
5027.3 ZP/PK OG Cam–––
5027.5 ZP/PK BU Xanh dương–––
★5028.1 ZP PK/PKD GN Xanh lá–––
5028.3 ZP PK/PKD OG Cam–––
★5030.1 AP PK/PKD GN Xanh lá–––
5030.3 AP PK/PKD OG Cam–––
★5052.1 PK 2,5/2/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5052.3 PK 2,5/2/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5053.1 PK 2,5/3/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5053.3 PK 2,5/3/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5054.1 PK 2,5/4/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5054.3 PK 2,5/4/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5055.1 PK 2,5/5/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5055.3 PK 2,5/5/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5056.1 PK 2,5/6/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5056.3 PK 2,5/6/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5057.1 PK 2,5/7/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5057.3 PK 2,5/7/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5058.1 PK 2,5/8/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5058.3 PK 2,5/8/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5059.1 PK 2,5/9/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5059.3 PK 2,5/9/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5060.1 PK 2,5/10/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5060.3 PK 2,5/10/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5061.1 PK 2,5/11/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5061.3 PK 2,5/11/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5062.1 PK 2,5/12/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5062.3 PK 2,5/12/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5063.1 PK 2,5/13/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5063.3 PK 2,5/13/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5064.1 PK 2,5/14/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5064.3 PK 2,5/14/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5065.1 PK 2,5/15/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5065.3 PK 2,5/15/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5066.1 PK 2,5/16/7,50 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5066.3 PK 2,5/16/7,50 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5072.1 PK 2,5/2/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5072.3 PK 2,5/2/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5073.1 PK 2,5/3/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5073.3 PK 2,5/3/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5074.1 PK 2,5/4/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5074.3 PK 2,5/4/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5075.1 PK 2,5/5/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5075.3 PK 2,5/5/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5076.1 PK 2,5/6/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5076.3 PK 2,5/6/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5077.1 PK 2,5/7/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5077.3 PK 2,5/7/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5078.1 PK 2,5/8/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5078.3 PK 2,5/8/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5079.1 PK 2,5/9/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5079.3 PK 2,5/9/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5080.1 PK 2,5/10/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5080.3 PK 2,5/10/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5081.1 PK 2,5/11/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5081.3 PK 2,5/11/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5082.1 PK 2,5/12/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5082.3 PK 2,5/12/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5083.1 PK 2,5/13/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5083.3 PK 2,5/13/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5084.1 PK 2,5/14/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5084.3 PK 2,5/14/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5085.1 PK 2,5/15/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5085.3 PK 2,5/15/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5086.1 PK 2,5/16/7,62 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5086.3 PK 2,5/16/7,62 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5101.1 PK 2,5/1/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5101.3 PK 2,5/1/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5101.5 PK 2,5/1/5,08 BU Xanh dươngKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5102.1 PK 2,5/2/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5102.3 PK 2,5/2/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5103.1 PK 2,5/3/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5103.3 PK 2,5/3/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5104.1 PK 2,5/4/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5104.3 PK 2,5/4/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5105.1 PK 2,5/5/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5105.3 PK 2,5/5/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5106.1 PK 2,5/6/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5106.3 PK 2,5/6/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5107.1 PK 2,5/7/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5107.3 PK 2,5/7/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5108.1 PK 2,5/8/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5108.3 PK 2,5/8/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5109.1 PK 2,5/9/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5109.3 PK 2,5/9/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5110.1 PK 2,5/10/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5110.3 PK 2,5/10/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5111.1 PK 2,5/11/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5111.3 PK 2,5/11/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5112.1 PK 2,5/12/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5112.3 PK 2,5/12/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5113.1 PK 2,5/13/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5113.3 PK 2,5/13/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5114.1 PK 2,5/14/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5114.3 PK 2,5/14/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5115.1 PK 2,5/15/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5115.3 PK 2,5/15/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5116.1 PK 2,5/16/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5116.3 PK 2,5/16/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5117.1 PK 2,5/17/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5117.3 PK 2,5/17/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5118.1 PK 2,5/18/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5118.3 PK 2,5/18/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5119.1 PK 2,5/19/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5119.3 PK 2,5/19/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5120.1 PK 2,5/20/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5120.3 PK 2,5/20/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5121.1 PK 2,5/21/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5121.3 PK 2,5/21/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5122.1 PK 2,5/22/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5122.3 PK 2,5/22/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5123.1 PK 2,5/23/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5123.3 PK 2,5/23/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
★5124.1 PK 2,5/24/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5124.3 PK 2,5/24/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²16 A
5301.1 PKDL 2,5/1/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5301.3 PKDR 2,5/1/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5304.1 PKDL 2,5/4/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5304.3 PKDR 2,5/4/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5306.1 PKDL 2,5/6/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5306.3 PKDR 2,5/6/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5308.1 PKDL 2,5/8/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5308.3 PKDR 2,5/8/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5310.1 PKDL 2,5/10/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5310.3 PKDR 2,5/10/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5312.1 PKDL 2,5/12/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5312.3 PKDR 2,5/12/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5314.1 PKDL 2,5/14/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5314.3 PKDR 2,5/14/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5316.1 PKDL 2,5/16/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5316.3 PKDR 2,5/16/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5318.1 PKDL 2,5/18/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5318.3 PKDR 2,5/18/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5320.1 PKDL 2,5/20/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5320.3 PKDR 2,5/20/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5322.1 PKDL 2,5/22/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5322.3 PKDR 2,5/22/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5324.1 PKDL 2,5/24/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5324.3 PKDR 2,5/24/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5326.1 PKDL 2,5/26/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5326.3 PKDR 2,5/26/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5328.1 PKDL 2,5/28/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5328.3 PKDR 2,5/28/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5330.1 PKDL 2,5/30/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5330.3 PKDR 2,5/30/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5332.1 PKDL 2,5/32/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5332.3 PKDR 2,5/32/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5334.1 PKDL 2,5/34/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5334.3 PKDR 2,5/34/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5336.1 PKDL 2,5/36/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5336.3 PKDR 2,5/36/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5338.1 PKDL 2,5/38/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5338.3 PKDR 2,5/38/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5340.1 PKDL 2,5/40/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5340.3 PKDR 2,5/40/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5342.1 PKDL 2,5/42/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5342.3 PKDR 2,5/42/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5344.1 PKDL 2,5/44/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5344.3 PKDR 2,5/44/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5346.1 PKDL 2,5/46/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5346.3 PKDR 2,5/46/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5348.1 PKDL 2,5/48/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
5348.3 PKDR 2,5/48/5,08 OG CamKết nối bằng vít2.5 mm²13 A
★10291.1 PK 250/2/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10291.4 PK 250/2/5,08-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
★10292.1 PK 250/3/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10292.4 PK 250/3/5,08-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
★10293.1 PK 250/4/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10293.4 PK 250/4/5,08-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
★10294.1 PK 250/5/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10294.4 PK 250/5/5,08-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
★10295.1 PK 250/6/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10295.4 PK 250/6/5,08-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
★10296.1 PK 250/7/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10296.4 PK 250/7/5,08-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
★10297.1 PK 250/8/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10297.4 PK 250/8/5,08-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
★10298.1 PK 250/9/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10298.4 PK 250/9/5,08-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
★10299.1 PK 250/10/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10299.4 PK 250/10/5,08-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
★10300.1 PK 250/11/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10300.4 PK 250/11/5,08-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
★10301.1 PK 250/12/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10301.4 PK 250/12/5,08-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10302.1 PK 250/2/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10303.1 PK 250/3/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10304.1 PK 250/4/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10305.1 PK 250/5/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10306.1 PK 250/6/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10307.1 PK 250/7/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10308.1 PK 250/8/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10309.1 PK 250/9/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10310.1 PK 250/10/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10311.1 PK 250/11/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
10312.1 PK 250/12/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²13 A
★10313.1 PK 300/2/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10313.4 PK 300/2/5,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10314.1 PK 300/3/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10314.4 PK 300/3/5,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10315.1 PK 300/4/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10315.4 PK 300/4/5,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10316.1 PK 300/5/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10316.4 PK 300/5/5,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10317.1 PK 300/6/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10317.4 PK 300/6/5,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10318.1 PK 300/7/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10318.4 PK 300/7/5,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10319.1 PK 300/8/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10319.4 PK 300/8/5,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10320.1 PK 300/9/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10320.4 PK 300/9/5,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10321.1 PK 300/10/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10321.4 PK 300/10/5,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10322.1 PK 300/11/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10322.4 PK 300/11/5,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10323.1 PK 300/12/5,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10323.4 PK 300/12/5,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10324.1 PK 300/2/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10324.4 PK 300/2/5,08 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10325.1 PK 300/3/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10325.4 PK 300/3/5,08 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10326.1 PK 300/4/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10326.4 PK 300/4/5,08 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10327.1 PK 300/5/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10327.4 PK 300/5/5,08 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10328.1 PK 300/6/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10328.4 PK 300/6/5,08 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10329.1 PK 300/7/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10329.4 PK 300/7/5,08 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10330.1 PK 300/8/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10330.4 PK 300/8/5,08 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10331.1 PK 300/9/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10331.4 PK 300/9/5,08 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10332.1 PK 300/10/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10332.4 PK 300/10/5,08 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10333.1 PK 300/11/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10333.4 PK 300/11/5,08 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10334.1 PK 300/12/5,08 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10334.4 PK 300/12/5,08 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10335.1 PK 300/2/10,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10335.4 PK 300/2/10,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10336.1 PK 300/3/10,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10336.4 PK 300/3/10,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10337.1 PK 300/4/10,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10337.4 PK 300/4/10,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10338.1 PK 300/5/10,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10338.4 PK 300/5/10,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10339.1 PK 300/6/10,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10339.4 PK 300/6/10,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10340.1 PK 300/7/10,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10340.4 PK 300/7/10,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10341.1 PK 300/8/10,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10341.4 PK 300/8/10,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10342.1 PK 300/9/10,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10342.4 PK 300/9/10,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10343.1 PK 300/10/10,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10343.4 PK 300/10/10,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10344.1 PK 300/11/10,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10344.4 PK 300/11/10,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10345.1 PK 300/12/10,00 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10345.4 PK 300/12/10,00 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10346.1 PK 300/2/10,16 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10346.4 PK 300/2/10,16 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10347.1 PK 300/3/10,16 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10347.4 PK 300/3/10,16 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10348.1 PK 300/4/10,16 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10348.4 PK 300/4/10,16 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10349.1 PK 300/5/10,16 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10349.4 PK 300/5/10,16 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10350.1 PK 300/6/10,16 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10350.4 PK 300/6/10,16 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10351.1 PK 300/7/10,16 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10351.4 PK 300/7/10,16 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10352.1 PK 300/8/10,16 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10352.4 PK 300/8/10,16 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10353.1 PK 300/9/10,16 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10353.4 PK 300/9/10,16 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10354.1 PK 300/10/10,16 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10354.4 PK 300/10/10,16 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10355.1 PK 300/11/10,16 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10355.4 PK 300/11/10,16 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
★10356.1 PK 300/12/10,16 GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10356.4 PK 300/12/10,16 DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²24 A
10357.1 PK 350/2/5,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10358.1 PK 350/3/5,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10359.1 PK 350/4/5,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10360.0 PK 350/5/5,00-V LG Pebble greyKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
★10360.1 PK 350/5/5,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10361.1 PK 350/6/5,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10362.1 PK 350/7/5,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10363.1 PK 350/8/5,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10364.1 PK 350/9/5,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10365.1 PK 350/10/5,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10366.1 PK 350/11/5,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10367.1 PK 350/12/5,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10368.1 PK 350/2/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10369.1 PK 350/3/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10370.1 PK 350/4/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10371.1 PK 350/5/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10372.1 PK 350/6/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10373.1 PK 350/7/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10374.1 PK 350/8/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10375.1 PK 350/9/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10376.1 PK 350/10/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10377.1 PK 350/11/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10378.1 PK 350/12/5,08-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10379.1 PK 350/2/10,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10380.1 PK 350/3/10,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10381.1 PK 350/4/10,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10382.1 PK 350/5/10,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10383.1 PK 350/6/10,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10384.1 PK 350/7/10,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10385.1 PK 350/8/10,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10386.1 PK 350/9/10,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10387.1 PK 350/10/10,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10388.1 PK 350/11/10,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10389.1 PK 350/12/10,00-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10390.1 PK 350/2/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10391.1 PK 350/3/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10392.1 PK 350/4/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10393.1 PK 350/5/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10394.1 PK 350/6/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10395.1 PK 350/7/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10396.1 PK 350/8/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10397.1 PK 350/9/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10398.1 PK 350/10/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10399.1 PK 350/11/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10400.1 PK 350/12/10,16-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
★10401.1 PK 360/2/7,50-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10401.4 PK 360/2/7,50-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
★10402.1 PK 360/3/7,50-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10402.4 PK 360/3/7,50-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
★10403.1 PK 360/4/7,50-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10403.4 PK 360/4/7,50-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
★10404.1 PK 360/5/7,50-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10404.4 PK 360/5/7,50-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
★10405.1 PK 360/6/7,50-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10405.4 PK 360/6/7,50-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
★10406.1 PK 360/7/7,50-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10406.4 PK 360/7/7,50-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
★10407.1 PK 360/8/7,50-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10407.4 PK 360/8/7,50-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
★10408.1 PK 360/9/7,50-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10408.4 PK 360/9/7,50-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
★10409.1 PK 360/10/7,50-V GN Xanh láKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A
10409.4 PK 360/10/7,50-V DG Dark greyKết nối bằng vít1.5 mm²17.5 A

Đang hiển thị 400 trong 1431 mã. Dùng tìm kiếm để tra một mã cụ thể — tìm kiếm bao phủ toàn bộ 16,990 mã.

Liên hệ chúng tôi

Gửi mã hàng cho chúng tôi,
phần còn lại để chúng tôi lo

Chọn sản phẩm, mẫu thử, thời gian giao hàng, phiếu dữ liệu của nhà sản xuất — chúng tôi phản hồi trong một ngày làm việc. Hoặc mở bất kỳ mã hàng nào và gửi yêu cầu tại đó.

  • Email [email protected]
  • Điện thoại / WeChat 021-5433 7015
  • Địa chỉ Tầng 4, Tòa nhà 2, Số 500 đường ShuHai, Songjiang · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
  • Giờ làm việc Thứ Hai–Thứ Sáu, 9:00–17:00
  • Đơn vị vận hành Shanghai ILERDA Electrical Equipment Co., Ltd.