Chuyển đến nội dung chính

Maxicard MC ESS

Maxicard MC ESS

Bảng thông số

60
Mã hàngKiểu Màu sắcChiều rộngChiều dài
3316.1 MC ESS 12/64 GN Xanh lá4 mm12 mm
3316.3 MC ESS 12/64 OG Cam4 mm12 mm
3316.5 MC ESS 12/64 BU Xanh dương4 mm12 mm
★3316.7 MC ESS 12/64 WH Trắng4 mm12 mm
3316.8 MC ESS 12/64 YE Vàng4 mm12 mm
3316.9 MC ESS 12/64 RD Đỏ4 mm12 mm
★3317.1 MC ESS 15/80 GN Xanh lá4 mm15 mm
3317.3 MC ESS 15/80 OG Cam4 mm15 mm
3317.5 MC ESS 15/80 BU Xanh dương4 mm15 mm
3317.7 MC ESS 15/80 WH Trắng4 mm15 mm
3317.8 MC ESS 15/80 YE Vàng4 mm15 mm
3317.9 MC ESS 15/80 RD Đỏ4 mm15 mm
3318.1 MC ESS 18/64 GN Xanh lá4 mm18 mm
3318.3 MC ESS 18/64 OG Cam4 mm18 mm
★3318.5 MC ESS 18/64 BU Xanh dương4 mm18 mm
3318.7 MC ESS 18/64 WH Trắng4 mm18 mm
3318.8 MC ESS 18/64 YE Vàng4 mm18 mm
3318.9 MC ESS 18/64 RD Đỏ4 mm18 mm
3319.1 MC ESS 20/80 GN Xanh lá4 mm20 mm
★3319.3 MC ESS 20/80 OG Cam4 mm20 mm
3319.5 MC ESS 20/80 BU Xanh dương4 mm20 mm
3319.7 MC ESS 20/80 WH Trắng4 mm20 mm
3319.8 MC ESS 20/80 YE Vàng4 mm20 mm
3319.9 MC ESS 20/80 RD Đỏ4 mm20 mm
3354.1 MC ESS 30/60 GN Xanh lá4 mm30 mm
3354.3 MC ESS 30/60 OG Cam4 mm30 mm
3354.5 MC ESS 30/60 BU Xanh dương4 mm30 mm
★3354.7 MC ESS 30/60 WH Trắng4 mm30 mm
3354.8 MC ESS 30/60 YE Vàng4 mm30 mm
3354.9 MC ESS 30/60 RD Đỏ4 mm30 mm
3359.1 MC ESS 30/60 So GN Xanh lá4 mm30 mm
3359.3 MC ESS 30/60 So OG Cam4 mm30 mm
3359.5 MC ESS 30/60 So BU Xanh dương4 mm30 mm
★3359.7 MC ESS 30/60 So WH Trắng4 mm30 mm
3359.8 MC ESS 30/60 So YE Vàng4 mm30 mm
3359.9 MC ESS 30/60 So RD Đỏ4 mm30 mm
3364.1 MC ESS 12/64 So GN Xanh lá4 mm12 mm
3364.3 MC ESS 12/64 So OG Cam4 mm12 mm
3364.5 MC ESS 12/64 So BU Xanh dương4 mm12 mm
★3364.7 MC ESS 12/64 So WH Trắng4 mm12 mm
3364.8 MC ESS 12/64 So YE Vàng4 mm12 mm
3364.9 MC ESS 12/64 So RD Đỏ4 mm12 mm
★3365.1 MC ESS 15/80 So GN Xanh lá4 mm15 mm
3365.3 MC ESS 15/80 So OG Cam4 mm15 mm
3365.5 MC ESS 15/80 So BU Xanh dương4 mm15 mm
3365.7 MC ESS 15/80 So WH Trắng4 mm15 mm
3365.8 MC ESS 15/80 So YE Vàng4 mm15 mm
3365.9 MC ESS 15/80 So RD Đỏ4 mm15 mm
3366.1 MC ESS 18/64 So GN Xanh lá4 mm18 mm
3366.3 MC ESS 18/64 So OG Cam4 mm18 mm
★3366.5 MC ESS 18/64 So BU Xanh dương4 mm18 mm
3366.7 MC ESS 18/64 So WH Trắng4 mm18 mm
3366.8 MC ESS 18/64 So YE Vàng4 mm18 mm
3366.9 MC ESS 18/64 So RD Đỏ4 mm18 mm
3367.1 MC ESS 20/80 So GN Xanh lá4 mm20 mm
★3367.3 MC ESS 20/80 So OG Cam4 mm20 mm
3367.5 MC ESS 20/80 So BU Xanh dương4 mm20 mm
3367.7 MC ESS 20/80 So WH Trắng4 mm20 mm
3367.8 MC ESS 20/80 So YE Vàng4 mm20 mm
3367.9 MC ESS 20/80 So RD Đỏ4 mm20 mm

Liên hệ chúng tôi

Gửi mã hàng cho chúng tôi,
phần còn lại để chúng tôi lo

Chọn sản phẩm, mẫu thử, thời gian giao hàng, phiếu dữ liệu của nhà sản xuất — chúng tôi phản hồi trong một ngày làm việc. Hoặc mở bất kỳ mã hàng nào và gửi yêu cầu tại đó.

  • Email [email protected]
  • Điện thoại / WeChat 021-5433 7015
  • Địa chỉ Tầng 4, Tòa nhà 2, Số 500 đường ShuHai, Songjiang · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
  • Giờ làm việc Thứ Hai–Thứ Sáu, 9:00–17:00
  • Đơn vị vận hành Shanghai ILERDA Electrical Equipment Co., Ltd.