Chuyển đến nội dung chính

Bộ đánh dấu thiết bị và hệ thống

Geräte- und Anlagenmarkierer · Device and system markers

Bảng thông số

292
Mã hàngKiểu Màu sắcChiều rộngChiều dàiKiểu lắp đặt
1676.0 GMP 200/300 WH/BK Trắng300 mm200 mm–
1677.0 GMP 200/300 SI/BK Bạc300 mm200 mm–
1678.0 GMP 300/200 WH/BK Trắng300 mm200 mm–
1680.0 GMA 30/15 R 2x2,2 SI/eloxiert SI Bạc15 mm30 mm–
1681.0 GMA 55/20 R 2x2,5 SI/eloxiert SI Bạc20 mm55 mm–
1682.0 GMA 40/15 R 2x2,5 SI/eloxiert SI Bạc15 mm40 mm–
1792.0 GMA 25 R 1x3,2 SI/eloxiert SI Bạc–25 mm–
2960.7 BK 5,08/2,8 FW 1-12 Trắng–––
2961.7 BK 5,08/2,8 FW 13-24 Trắng–––
2979.0 BK 2,50/2,8 FW 0-9 Trắng–––
2980.0 BK 2,50/2,8 FW 1-10 Trắng–––
2981.0 BK 2,50/2,8 FW 11-20 Trắng–––
2982.0 BK 2,50/2,8 FW 21-30 Trắng–––
2983.0 BK 2,50/2,8 FW 31-40 Trắng–––
2984.0 BK 2,54/2,8 FW 0-9 Trắng–––
2985.0 BK 2,54/2,8 FW 1-10 Trắng–––
2986.0 BK 2,54/2,8 FW 11-20 Trắng–––
2987.0 BK 2,54/2,8 FW 21-30 Trắng–––
2988.0 BK 2,54/2,8 FW 31-40 Trắng–––
3015.0 BK 3,50/2,8 FW 0-9 Trắng–––
3016.0 BK 3,50/2,8 FW 1-10 Trắng–––
3017.0 BK 3,50/2,8 FW 11-20 Trắng–––
3018.0 BK 3,50/2,8 FW 21-30 Trắng–––
3019.0 BK 3,50/2,8 FW 31-40 Trắng–––
3032.0 BK 3,81/2,8 FW 0-9 Trắng–––
3033.0 BK 3,81/2,8 FW 1-10 Trắng–––
3034.0 BK 3,81/2,8 FW 11-20 Trắng–––
3035.0 BK 3,81/2,8 FW 21-30 Trắng–––
3036.0 BK 3,81/2,8 FW 31-40 Trắng–––
3136.0 BK 5,08/2,8 FW 0-9 Trắng–––
3137.0 BK 5,08/2,8 FW 1-10 Trắng–––
3138.0 BK 5,08/2,8 FW 11-20 Trắng–––
3139.0 BK 5,08/2,8 FW 21-30 Trắng–––
3140.0 BK 5,08/2,8 FW 31-40 Trắng–––
3141.0 BK 5,00/3,8 FW 0-9 Trắng–––
3142.0 BK 5,00/3,8 FW 1-10 Trắng–––
3143.0 BK 5,00/3,8 FW 11-20 Trắng–––
3144.0 BK 5,00/3,8 FW 21-30 Trắng–––
3145.0 BK 5,00/3,8 FW 31-40 Trắng–––
3146.0 BK 5,08/3,8 FW 0-9 Trắng–––
3147.0 BK 5,08/3,8 FW 1-10 Trắng–––
3148.0 BK 5,08/3,8 FW 11-20 Trắng–––
3149.0 BK 5,08/3,8 FW 21-30 Trắng–––
3150.0 BK 5,08/3,8 FW 31-40 Trắng–––
3151.0 BK 7,50/3,8 FW 0-9 Trắng–––
3152.0 BK 7,50/3,8 FW 1-10 Trắng–––
3153.0 BK 7,50/3,8 FW 11-20 Trắng–––
3154.0 BK 7,50/3,8 FW 21-30 Trắng–––
3155.0 BK 7,50/3,8 FW 31-40 Trắng–––
3156.0 BK 7,62/3,8 FW 0-9 Trắng–––
3157.0 BK 7,62/3,8 FW 1-10 Trắng–––
3158.0 BK 7,62/3,8 FW 11-20 Trắng–––
3159.0 BK 7,62/3,8 FW 21-30 Trắng–––
3160.0 BK 7,62/3,8 FW 31-40 Trắng–––
3161.0 BK 2,8 neutral Trắng–––
3162.0 BK 3,8 neutral Trắng–––
3171.0 BK 2,50/2,8 neutral Trắng–––
3172.0 BK 2,54/2,8 neutral Trắng–––
3173.0 BK 3,50/2,8 neutral Trắng–––
3174.0 BK 3,81/2,8 neutral Trắng–––
3175.0 BK 5,08/2,8 neutral Trắng–––
3176.0 BK 5,00/3,8 neutral Trắng–––
3177.0 BK 5,08/3,8 neutral Trắng–––
3178.0 BK 7,50/3,8 neutral Trắng–––
3179.0 BK 7,62/3,8 neutral Trắng–––
3180.0 BK 2,50/2,8 So Trắng–––
3181.0 BK 2,54/2,8 So Trắng–––
3182.0 BK 3,50/2,8 So Trắng–––
3183.0 BK 3,81/2,8 So Trắng–––
3184.0 BK 5,08/2,8 So/10 Trắng–––
3185.0 BK 5,00/3,8 So Trắng–––
3186.0 BK 5,08/3,8 So Trắng–––
3187.0 BK 7,50/3,8 So Trắng–––
3188.0 BK 7,62/3,8 So Trắng–––
3195.0 BK 5,08/2,8 So/12 Trắng–––
3320.7 MC GS 8/17 R WH Trắng8 mm17 mm–
3321.7 MC GS 8/17 R t WH Trắng8 mm17 mm–
3322.7 MC GS 8/19 R WH Trắng8 mm19 mm–
★3323.7 MC GS 9/17 K WH Trắng9 mm17 mm–
3323.8 MC GS 9/17 K YE Vàng9 mm17 mm–
3324.7 MC GS 9/20 R WH Trắng9 mm20 mm–
3329.0 MC GS 7/20 R CY Cyan7 mm20 mm–
★3329.7 MC GS 7/20 R WH Trắng7 mm20 mm–
3329.8 MC GS 7/20 R YE Vàng7 mm20 mm–
3330.7 MC GS 8/17 R So WH Trắng8 mm17 mm–
3331.7 MC GS 8/17 R t So WH Trắng8 mm17 mm–
3332.7 MC GS 8/19 R So WH Trắng8 mm19 mm–
★3333.7 MC GS 9/17 K So WH Trắng9 mm17 mm–
3333.8 MC GS 9/17 K So YE Vàng9 mm17 mm–
3334.7 MC GS 9/20 R So WH Trắng9 mm20 mm–
3335.0 MC GS 7/20 R So CY Cyan7 mm20 mm–
★3335.7 MC GS 7/20 R So WH Trắng7 mm20 mm–
3335.8 MC GS 7/20 R So YE Vàng7 mm20 mm–
3336.0 MC GST 27/12,5 R SI Bạc27 mm12.5 mm–
★3336.7 MC GST 27/12,5 R WH Trắng27 mm12.5 mm–
3337.0 MC GST 27/18 R SI Bạc27 mm18 mm–
★3337.7 MC GST 27/18 R WH Trắng27 mm18 mm–
★3338.0 MC GST 27/27 R SI Bạc27 mm27 mm–
3338.7 MC GST 27/27 R WH Trắng27 mm27 mm–
★3339.0 MC GST 27/8 K SI Bạc27 mm8 mm–
3339.7 MC GST 27/8 K WH Trắng27 mm8 mm–
★3340.0 MC GST 27/8 R SI Bạc27 mm9 mm–
3340.7 MC GST 27/8 R WH Trắng27 mm9 mm–
3340.8 MC GST 27/8 R YE Vàng27 mm9 mm–
3341.0 MC GST 27/12,5 K SI Bạc27 mm12.5 mm–
★3341.7 MC GST 27/12,5 K WH Trắng27 mm12.5 mm–
3342.0 MC GST 27/18 K SI Bạc27 mm18 mm–
★3342.7 MC GST 27/18 K WH Trắng27 mm18 mm–
★3343.0 MC GST 27/27 K SI Bạc27 mm27 mm–
3343.7 MC GST 27/27 K WH Trắng27 mm27 mm–
3344.0 MC GST 22/22 K SI Bạc22 mm22 mm–
★3344.7 MC GST 22/22 K WH Trắng22 mm22 mm–
3345.0 MC GST 27/12,5 R So SI Bạc27 mm12.5 mm–
★3345.7 MC GST 27/12,5 R So WH Trắng27 mm12.5 mm–
3346.0 MC GST 27/18 R So SI Bạc27 mm18 mm–
★3346.7 MC GST 27/18 R So WH Trắng27 mm18 mm–
★3347.0 MC GST 27/27 R So SI Bạc27 mm27 mm–
3347.7 MC GST 27/27 R So WH Trắng27 mm27 mm–
★3348.0 MC GST 27/8 R So SI Bạc27 mm9 mm–
3348.7 MC GST 27/8 R So WH Trắng27 mm9 mm–
★3349.0 MC GST 27/8 K So SI Bạc27 mm8 mm–
3349.7 MC GST 27/8 K So WH Trắng27 mm8 mm–
3350.0 MC GST 27/12,5 K So SI Bạc27 mm12.5 mm–
★3350.7 MC GST 27/12,5 K So WH Trắng27 mm12.5 mm–
3351.0 MC GST 27/18 K So SI Bạc27 mm18 mm–
★3351.7 MC GST 27/18 K So WH Trắng27 mm18 mm–
★3352.0 MC GST 27/27 K So SI Bạc27 mm27 mm–
3352.7 MC GST 27/27 K So WH Trắng27 mm27 mm–
3353.0 MC GST 22/22 K So SI Bạc22 mm22 mm–
★3353.7 MC GST 22/22 K So WH Trắng22 mm22 mm–
★3381.7 MC GS 7/20 K WH Trắng7 mm20 mm–
3381.8 MC GS 7/20 K YE Vàng7 mm20 mm–
★3382.7 MC GSU 17x15 R WH Trắng15 mm17 mmSnap-on
3382.8 MC GSU 17x15 R YE Vàng15 mm17 mmSnap-on
★3383.7 MC GSU 17x15 R So WH Trắng15 mm17 mmSnap-on
3383.8 MC GSU 17x15 R So YE Vàng15 mm17 mmSnap-on
★3384.7 MC GSU 17x15 K WH Trắng15 mm17 mmAll-purpose self-adhesive
3384.8 MC GSU 17x15 K YE Vàng15 mm17 mmAll-purpose self-adhesive
★3385.7 MC GSU 17x15 K So WH Trắng15 mm17 mmAll-purpose self-adhesive
3385.8 MC GSU 17x15 K So YE Vàng15 mm17 mmAll-purpose self-adhesive
★3386.7 MC GSU 27x15 R WH Trắng15 mm27 mmSnap-on
3386.8 MC GSU 27x15 R YE Vàng15 mm27 mmSnap-on
★3387.7 MC GSU 27x15 K WH Trắng15 mm27 mmAll-purpose self-adhesive
3387.8 MC GSU 27x15 K YE Vàng15 mm27 mmAll-purpose self-adhesive
★3388.7 MC GSU 27x15 R So WH Trắng15 mm27 mmSnap-on
3388.8 MC GSU 27x15 R So YE Vàng15 mm27 mmSnap-on
★3389.7 MC GSU 27x15 K So WH Trắng15 mm27 mmAll-purpose self-adhesive
3389.8 MC GSU 27x15 K So YE Vàng15 mm27 mmAll-purpose self-adhesive
★3390.7 MC GSU 49x15 R WH Trắng15 mm49 mmSnap-on
3390.8 MC GSU 49x15 R YE Vàng15 mm49 mmSnap-on
★3391.7 MC GSU 49x15 K WH Trắng15 mm50 mmAll-purpose self-adhesive
3391.8 MC GSU 49x15 K YE Vàng15 mm50 mmAll-purpose self-adhesive
★3392.7 MC GSU 49x15 R So WH Trắng15 mm51 mmSnap-on
3392.8 MC GSU 49x15 R So YE Vàng15 mm51 mmSnap-on
★3393.7 MC GSU 49x15 K So WH Trắng15 mm49 mmAll-purpose self-adhesive
3393.8 MC GSU 49x15 K So YE Vàng15 mm49 mmAll-purpose self-adhesive
3394.0 MC GSU 60x15 R SI Bạc15 mm60 mmSnap-on
★3394.7 MC GSU 60x15 R WH Trắng15 mm60 mmSnap-on
3394.8 MC GSU 60x15 R YE Vàng15 mm60 mmSnap-on
3395.0 MC GSU 60x15 K SI Bạc15 mm60 mmAll-purpose self-adhesive
★3395.7 MC GSU 60x15 K WH Trắng15 mm60 mmAll-purpose self-adhesive
3395.8 MC GSU 60x15 K YE Vàng15 mm60 mmAll-purpose self-adhesive
★3396.7 MC GSU 60x15 R So WH Trắng15 mm60 mmSnap-on
3396.8 MC GSU 60x15 R So YE Vàng15 mm60 mmSnap-on
★3397.7 MC GSU 60x15 K So WH Trắng15 mm60 mmAll-purpose self-adhesive
3397.8 MC GSU 60x15 K So YE Vàng15 mm60 mmAll-purpose self-adhesive
★3398.7 MC GSU 45x15 K WH Trắng15 mm45 mmAll-purpose self-adhesive
3398.8 MC GSU 45x15 K YE Vàng15 mm45 mmAll-purpose self-adhesive
★3399.7 MC GSU 45x15 K So WH Trắng15 mm45 mmAll-purpose self-adhesive
3399.8 MC GSU 45x15 K So YE Vàng15 mm45 mmAll-purpose self-adhesive
3424.2 FBA 1 BG Màu be–––
3745.2 ZBA 1 BG Màu be–––
3786.2 ZBA 2 BG Màu be–––
3787.2 ZBA 2/Z BG Màu be–––
3813.2 ZBA 3 BG Màu be–––
3827.4 GSU-H 17x15 BK Đen17.3 mm20.3 mmCable ties, screws
3828.4 GSU-H 27x15 BK Đen15.4 mm30.4 mmCable ties, screws
3829.4 GSU-H 49x15 BK Đen17.3 mm52.8 mmCable ties, screws
3830.4 GSU-H 60x15 BK Đen17.3 mm63.9 mmCable ties, screws
3850.4 GSU-H 60x30 BK Đen32.6 mm63.9 mmCable ties, screws
3851.4 GSU-H 85,4x54 BK Đen56.4 mm88.6 mmCable ties, screws
★3852.7 MC GSU 60x30 R WH Trắng30 mm60 mmSnap-on
3852.8 MC GSU 60x30 R YE Vàng30 mm60 mmSnap-on
★3853.7 MC GSU 60x30 K WH Trắng30 mm60 mmAll-purpose self-adhesive
3853.8 MC GSU 60x30 K YE Vàng30 mm60 mmAll-purpose self-adhesive
★3854.7 MC GSU 60x30 R So WH Trắng30 mm60 mmSnap-on
3854.8 MC GSU 60x30 R So YE Vàng30 mm60 mmSnap-on
★3855.7 MC GSU 60x30 K So WH Trắng30 mm60 mmAll-purpose self-adhesive
3855.8 MC GSU 60x30 K So YE Vàng30 mm60 mmAll-purpose self-adhesive
★3856.7 MC GSU 85,4x54 R WH Trắng54 mm85.4 mmSnap-on
3856.8 MC GSU 85,4x54 R YE Vàng54 mm85.4 mmSnap-on
★3857.7 MC GSU 85,4x54 K WH Trắng54 mm85.4 mmAll-purpose self-adhesive
3857.8 MC GSU 85,4x54 K YE Vàng54 mm85.4 mmAll-purpose self-adhesive
★3858.7 MC GSU 85,4x54 R So WH Trắng54 mm85.4 mmSnap-on
3858.8 MC GSU 85,4x54 R So YE Vàng54 mm85.4 mmSnap-on
★3859.7 MC GSU 85,4x54 K So WH Trắng54 mm85.4 mmAll-purpose self-adhesive
3859.8 MC GSU 85,4x54 K So YE Vàng54 mm85.4 mmAll-purpose self-adhesive
3860.0 STR MC GSU 17x15 R transparent Trong suốt15 mm17 mmSnap-on
3861.0 STR MC GSU 27x15 R transparent Trong suốt15 mm27 mmSnap-on
3862.0 STR MC GSU 49x15 R transparent Trong suốt15 mm49 mmSnap-on
3863.0 STR MC GSU 60x15 R transparent Trong suốt15 mm60 mmSnap-on
3864.0 STR MC GSU 60x30 R transparent Trong suốt30 mm60 mmSnap-on
3865.0 STR MC GSU 85,4x54 R transparent Trong suốt54 mm85.4 mmSnap-on
3872.8 MC GSU 17x15 R/B YE Vàng5 mm17 mmSnap-on
3873.8 MC GSU 17x15 K/B YE Vàng5 mm17 mmAll-purpose self-adhesive
3874.8 MC GSU 27x15 R/B YE Vàng15 mm27 mmSnap-on
3875.8 MC GSU 27x15 K/B YE Vàng15 mm27 mmAll-purpose self-adhesive
3876.8 MC GSU 49x15 R/B YE Vàng15 mm49 mmSnap-on
3877.8 MC GSU 49x15 K/B YE Vàng15 mm49 mmAll-purpose self-adhesive
3878.8 MC GSU 60x15 R/B YE Vàng15 mm60 mmSnap-on
3879.8 MC GSU 60x15 K/B YE Vàng15 mm60 mmAll-purpose self-adhesive
3880.8 MC GSU 60x30 R/B YE Vàng30 mm60 mmSnap-on
3881.8 MC GSU 60x30 K/B YE Vàng30 mm60 mmAll-purpose self-adhesive
3882.8 MC GSU 85,4x54 R/B YE Vàng54 mm85.4 mmSnap-on
3883.8 MC GSU 85,4x54 K/B YE Vàng54 mm85.4 mmAll-purpose self-adhesive
3884.7 MC GS 6x12 R WH Trắng12 mm6 mm–
3885.7 MC GS 6x12 R So WH Trắng12 mm6 mm–
3886.7 MC GS 6x12 K WH Trắng12 mm6 mm–
3887.7 MC GS 6x12 K So WH Trắng12 mm6 mm–
3888.8 MC GSU 45x15 K/B YE Vàng15 mm45 mmAll-purpose self-adhesive
3900.0 GKE 15/6 SI Bạc6 mm15 mm–
★3900.7 GKE 15/6 WH Trắng6 mm15 mm–
3900.8 GKE 15/6 YE Vàng6 mm15 mm–
3901.0 GKE 18/6 SI Bạc6 mm18 mm–
★3901.7 GKE 18/6 WH Trắng6 mm18 mm–
3901.8 GKE 18/6 YE Vàng6 mm18 mm–
3902.0 GKE 18/9 SI Bạc9 mm18 mm–
★3902.7 GKE 18/9 WH Trắng9 mm18 mm–
3902.8 GKE 18/9 YE Vàng9 mm18 mm–
3903.0 GKE 20/8 SI Bạc8 mm20 mm–
★3903.7 GKE 20/8 WH Trắng8 mm20 mm–
3903.8 GKE 20/8 YE Vàng8 mm20 mm–
3904.0 GKE 25/12 SI Bạc12 mm25 mm–
★3904.7 GKE 25/12 WH Trắng12 mm25 mm–
3904.8 GKE 25/12 YE Vàng12 mm25 mm–
3905.0 GKE 26/10 SI Bạc10 mm26 mm–
★3905.7 GKE 26/10 WH Trắng10 mm26 mm–
3905.8 GKE 26/10 YE Vàng10 mm26 mm–
3906.0 GKE 26,5/17,5 SI Bạc17.5 mm26.5 mm–
★3906.7 GKE 26,5/17,5 WH Trắng17.5 mm26.5 mm–
3907.0 GKE 30/20 SI Bạc20 mm30 mm–
★3907.7 GKE 30/20 WH Trắng20 mm30 mm–
3907.8 GKE 30/20 YE Vàng20 mm30 mm–
3908.0 GKE 32/9 SI Bạc9 mm32 mm–
★3908.7 GKE 32/9 WH Trắng9 mm32 mm–
3908.8 GKE 32/9 YE Vàng9 mm32 mm–
3909.0 GKE 38/19 SI Bạc19 mm39 mm–
★3909.7 GKE 38/19 WH Trắng19 mm39 mm–
3909.8 GKE 38/19 YE Vàng19 mm39 mm–
3910.0 GKE 45/23 SI Bạc23 mm45 mm–
★3910.7 GKE 45/23 WH Trắng23 mm45 mm–
3910.8 GKE 45/23 YE Vàng23 mm45 mm–
3911.0 GKE 65/35 SI Bạc35 mm65 mm–
★3911.7 GKE 65/35 WH Trắng35 mm65 mm–
3911.8 GKE 65/35 YE Vàng35 mm65 mm–
3912.0 GKE 101/48 SI Bạc48 mm101 mm–
3913.0 GKE 101/74 SI Bạc74 mm101 mm–
3914.8 GKE 10/7 YE Vàng70 mm10 mm–
3915.0 GKE 21,5/21,5 SI Bạc21.5 mm21.5 mm–
3916.0 GKE 27/27 SI Bạc27 mm27 mm–
3917.7 GKE 30/6 WH Trắng6 mm30 mm–
3920.7 GKE 15/4,6 A4 WH Trắng4.6 mm15 mm–
★3920.8 GKE 15/4,6 A4 YE Vàng4.6 mm15 mm–
3921.7 GKE 15/6 A4 WH Trắng6 mm15 mm–
★3921.8 GKE 15/6 A4 YE Vàng6 mm15 mm–
3922.7 GKE 20/8 A4 WH Trắng8 mm20 mm–
★3922.8 GKE 20/8 A4 YE Vàng8 mm20 mm–
3923.7 GKE 25,4/12,7 A4 WH Trắng12.7 mm25.4 mm–
★3923.8 GKE 25,4/12,7 A4 YE Vàng12.7 mm25.4 mm–
3924.7 GKE 26/10 A4 WH Trắng10 mm26 mm–
★3924.8 GKE 26/10 A4 YE Vàng10 mm26 mm–
3925.7 GKE 30/20 A4 WH Trắng20 mm30 mm–
★3925.8 GKE 30/20 A4 YE Vàng20 mm30 mm–
3926.7 GKE 56/22 A4 WH Trắng22 mm56 mm–
★3926.8 GKE 56/22 A4 YE Vàng22 mm56 mm–
3927.7 GKE 60/36 A4 WH Trắng36 mm60 mm–
★3927.8 GKE 60/36 A4 YE Vàng36 mm60 mm–
3928.7 GKE 105/148 A4 WH Trắng148 mm105 mm–
★3928.8 GKE 105/148 A4 YE Vàng148 mm105 mm–
3929.7 GKE 210/148 A4 WH Trắng148 mm210 mm–
★3929.8 GKE 210/148 A4 YE Vàng148 mm210 mm–
9802.4 GST-H 27x8 BK Đen29.5 mm40 mm–
9803.4 GST-H 27x12,5 BK Đen29.5 mm45 mm–
9804.4 GST-H 27x18 BK Đen29.5 mm50 mm–
9805.4 GST-H 27x27 BK Đen29.5 mm60 mm–
★9806.7 MC GS 7/20 K So WH Trắng7 mm20 mm–
9806.8 MC GS 7/20 K So YE Vàng7 mm20 mm–
17036.2 ZBA 2/Z/H BG Màu be–––
27174.6 PBA 2 GR Xám5.1 mm43.5 mm–
27175.6 PBA 3 GR Xám5.1 mm65 mm–
88517.0 GKE 17/9 A4 YE Vàng19 mm17 mm–
88517.7 GKE 17/9 A4 WH Trắng19 mm17 mm–

Liên hệ chúng tôi

Gửi mã hàng cho chúng tôi,
phần còn lại để chúng tôi lo

Chọn sản phẩm, mẫu thử, thời gian giao hàng, phiếu dữ liệu của nhà sản xuất — chúng tôi phản hồi trong một ngày làm việc. Hoặc mở bất kỳ mã hàng nào và gửi yêu cầu tại đó.

  • Email [email protected]
  • Điện thoại / WeChat 021-5433 7015
  • Địa chỉ Tầng 4, Tòa nhà 2, Số 500 đường ShuHai, Songjiang · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
  • Giờ làm việc Thứ Hai–Thứ Sáu, 9:00–17:00
  • Đơn vị vận hành Shanghai ILERDA Electrical Equipment Co., Ltd.