Cầu đấu dây máy biến áp PTKS
Transformatorenklemmen PTKS · PTKS transformer terminals
Kiểu
29 / 29Các model tiêu biểu của từng dòng. Các mã trọng điểm cũng được đánh dấu ★ trong bảng thông số bên dưới.
27080.6
PTKS 4/1 GR
Màu sắc: Xám · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 4 mm²
27081.6
PTKS 4/2 GR
Màu sắc: Xám · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 4 mm²
27082.6
PTKS-ADH 4/2 GR
Màu sắc: Xám · Chiều rộng: 15 mm
27083.6
PTKS-ADH 4/3 GR
Màu sắc: Xám · Chiều rộng: 23.1 mm
27084.9
PQI 4/2/PTKS RD
Màu sắc: Đỏ · Tiết diện định mức: 4 mm² · Dòng điện định mức: 32 A
27085.9
PQI 4/3/PTKS RD
Màu sắc: Đỏ · Tiết diện định mức: 4 mm² · Dòng điện định mức: 32 A
27086.9
PQI 4/5/PTKS RD
Màu sắc: Đỏ · Tiết diện định mức: 4 mm² · Dòng điện định mức: 32 A
27087.6
PTKS 4/SI 5x20 GR
Màu sắc: Xám · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 4 mm²
27088.6
PTKS 4/SI 6,3x32 GR
Màu sắc: Xám · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 4 mm²
27089.6
PTKS-ADH 4/SI 5x20 GR
Màu sắc: Xám · Chiều rộng: 12.5 mm
27090.6
PTKS-ADH 4/SI 6,3x32 GR
Màu sắc: Xám · Chiều rộng: 12.5 mm
27091.6
PTKS 4/SI/1 GR
Màu sắc: Xám · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 4 mm²
27094.6
PTKS 4/SI/1/SR GR
Màu sắc: Xám · Nguyên lý kết nối: Kết nối cắm trực tiếp · Tiết diện định mức: 4 mm²
Bảng thông số
29| Mã hàng | Kiểu | Màu sắc | Nguyên lý kết nối | Tiết diện định mức | Dòng điện định mức |
|---|---|---|---|---|---|
| 27080.4 | PTKS 4/1 BK | Đen | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 32 A |
| ★27080.6 | PTKS 4/1 GR | Xám | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 32 A |
| 27080.8 | PTKS 4/1 GNYE | Green-yellow | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 32 A |
| 27081.4 | PTKS 4/2 BK | Đen | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 32 A |
| ★27081.6 | PTKS 4/2 GR | Xám | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 32 A |
| 27082.3 | PTKS-ADH 4/2 OG | Cam | – | – | – |
| 27082.4 | PTKS-ADH 4/2 BK | Đen | – | – | – |
| ★27082.6 | PTKS-ADH 4/2 GR | Xám | – | – | – |
| 27083.3 | PTKS-ADH 4/3 OG | Cam | – | – | – |
| 27083.4 | PTKS-ADH 4/3 BK | Đen | – | – | – |
| ★27083.6 | PTKS-ADH 4/3 GR | Xám | – | – | – |
| ★27084.9 | PQI 4/2/PTKS RD | Đỏ | – | 4 mm² | 32 A |
| ★27085.9 | PQI 4/3/PTKS RD | Đỏ | – | 4 mm² | 32 A |
| ★27086.9 | PQI 4/5/PTKS RD | Đỏ | – | 4 mm² | 32 A |
| 27087.4 | PTKS 4/SI 5x20 BK | Đen | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 10 A |
| ★27087.6 | PTKS 4/SI 5x20 GR | Xám | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 10 A |
| 27088.4 | PTKS 4/SI 6,3x32 BK | Đen | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 10 A |
| ★27088.6 | PTKS 4/SI 6,3x32 GR | Xám | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 10 A |
| 27089.3 | PTKS-ADH 4/SI 5x20 OG | Cam | – | – | – |
| 27089.4 | PTKS-ADH 4/SI 5x20 BK | Đen | – | – | – |
| ★27089.6 | PTKS-ADH 4/SI 5x20 GR | Xám | – | – | – |
| 27090.3 | PTKS-ADH 4/SI 6,3x32 OG | Cam | – | – | – |
| 27090.4 | PTKS-ADH 4/SI 6,3x32 BK | Đen | – | – | – |
| ★27090.6 | PTKS-ADH 4/SI 6,3x32 GR | Xám | – | – | – |
| 27091.4 | PTKS 4/SI/1 BK | Đen | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 32 A |
| ★27091.6 | PTKS 4/SI/1 GR | Xám | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 32 A |
| 27091.8 | PTKS 4/SI/1 GNYE | Green-Yellow | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 32 A |
| ★27094.6 | PTKS 4/SI/1/SR GR | Xám | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 32 A |
| 27094.8 | PTKS 4/SI/1/SR GNYE | Green-Yellow | Kết nối cắm trực tiếp | 4 mm² | 32 A |