Nhựa ATEX ren hệ mét
ATEX-Kunststoff metrisches Gewinde · ATEX plastic metric thread
Kiểu
25 / 25Các model tiêu biểu của từng dòng. Các mã trọng điểm cũng được đánh dấu ★ trong bảng thông số bên dưới.
Bảng thông số
25| Mã hàng | Kiểu | Màu sắc | Cấp bảo vệ | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| ★17500.4 | KV/Mex-e 16x1,5 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17500.5 | KV/Mex-i 16x1,5 BU | Xanh dương | IP68 | Polyamit |
| ★17501.4 | KV/Mex-e 20 x 1,5 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17501.5 | KV/Mex-i 20 x 1,5 BU | Xanh dương | IP68 | Polyamit |
| ★17502.4 | KV/Mex-e 25 x 1,5 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17502.5 | KV/Mex-i 25 x 1,5 BU | Xanh dương | IP68 | Polyamit |
| ★17503.4 | KV/Mex-e 32 x 1,5 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17503.5 | KV/Mex-i 32 x 1,5 BU | Xanh dương | IP68 | Polyamit |
| ★17504.4 | KV/Mex-e 40 x 1,5 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17504.5 | KV/Mex-i 40 x 1,5 BU | Xanh dương | IP68 | Polyamit |
| ★17505.4 | KV/Mex-e 50 x 1,5 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17505.5 | KV/Mex-i 50 x 1,5 BU | Xanh dương | IP68 | Polyamit |
| ★17506.4 | KV/Mex-e 63 x 1,5 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17506.5 | KV/Mex-i 63 x 1,5 BU | Xanh dương | IP68 | Polyamit |
| ★17778.4 | KV/M-Lex-e 12x1,5 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17778.5 | KV/M-Lex-i 12x1,5 BU | Xanh dương | IP68 | Polyamit |
| 17780.4 | VSG/Mex 12 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17781.4 | VSG/Mex 16 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17782.4 | VSG/Mex 20 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17783.4 | VSG/Mex 25 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17784.4 | VSG/Mex 32 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17785.4 | VSG/Mex 40 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17786.4 | VSG/Mex 50 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17787.4 | VSG/Mex 63 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
| 17788.4 | VSG/Mex 75 BK | Đen | IP68 | Polyamit |
