Chuyển đến nội dung chính

Hệ thống đầu nối cáp xuyên

Kabelverschraubungssysteme · Cable gland systems

Bảng thông số

373
Mã hàngKiểu Màu sắcCấp bảo vệVật liệu
★4140.2 S/M 12x1,5 GR Light grey–Polyamit
4140.4 S/M 12x1,5 BK Đen–Polyamit
★4141.2 S/M 16x1,5 GR Light grey–Polyamit
4141.4 S/M 16x1,5 BK Đen–Polyamit
★4142.2 S/M 20x1,5 GR Light grey–Polyamit
4142.4 S/M 20x1,5 BK Đen–Polyamit
★4143.2 S/M 25x1,5 GR Light grey–Polyamit
4143.4 S/M 25x1,5 BK Đen–Polyamit
★4144.2 S/M 32x1,5 GR Light grey–Polyamit
4144.4 S/M 32x1,5 BK Đen–Polyamit
★4145.2 S/M 40x1,5 GR Light grey–Polyamit
4145.4 S/M 40x1,5 BK Đen–Polyamit
★4146.2 S/M 50x1,5 GR Light grey–Polyamit
4146.4 S/M 50x1,5 BK Đen–Polyamit
★4147.2 S/M 63x1,5 GR Light grey–Polyamit
4147.4 S/M 63x1,5 BK Đen–Polyamit
4148.2 SN/M20 Light greyIP55TPE
4149.2 SN/M25 Light greyIP55TPE
4150.2 SN/M32 Light greyIP55TPE
4151.2 SN/M40 Light greyIP55TPE
4152.4 S/M 25X1,5/F BK Đen–Polyamit
4153.4 S/M 32X1,5/F BK Đen–Polyamit
4154.4 S/M 40X1,5/F BK Đen–Polyamit
4155.4 S/M 50X1,5/F BK Đen–Polyamit
4156.4 S/M 63X1,5/F BK Đen–Polyamit
4160.2 DM/M16 Light greyIP66TPE
4161.2 DM/M20 Light greyIP66TPE
4162.2 DM/M25 Light greyIP66TPE
4163.2 DM/M32 Light greyIP66TPE
4164.2 VS/M 16 Light greyIP54TPE
4165.2 VS/M 20 Light greyIP54TPE
4166.2 VS/M 25 Light greyIP54TPE
4167.2 VS/M 32 Light greyIP54TPE
4168.2 VS/M 40 Light greyIP54TPE
4169.2 KV/M 12x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
4170.2 KV/M 16x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
4171.2 KV/M 20x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
4172.2 KV/M 25x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
4173.2 KV/M 32x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
4174.2 KV/M 40x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
4175.2 KV/M 50x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
4176.2 KV/M 63x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
4177.2 KV/M 75x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
4178.2 V/M 12x1,5 MS Tự nhiênIP54Đồng thau
4179.2 V/M 16x1,5 MS Tự nhiênIP54Đồng thau
4180.2 V/M 20x1,5 MS Tự nhiênIP54Đồng thau
4181.2 V/M 25x1,5 MS Tự nhiênIP54Đồng thau
4182.2 V/M 32x1,5 MS Tự nhiênIP54Đồng thau
4183.2 V/M 40x1,5 MS Tự nhiênIP54Đồng thau
4184.2 V/M 50x1,5 MS Tự nhiênIP54Đồng thau
4185.2 V/M 63x1,5 MS Tự nhiênIP54Đồng thau
4186.2 S/M 12x1,5-MS Tự nhiên–Đồng thau
4187.2 S/M 16x1,5-MS Tự nhiên–Đồng thau
4188.2 S/M 20x1,5-MS Tự nhiên–Đồng thau
4189.2 S/M 25x1,5-MS Tự nhiên–Đồng thau
4190.2 S/M 32x1,5-MS Tự nhiên–Đồng thau
4191.2 S/M 40x1,5-MS Tự nhiên–Đồng thau
4192.2 S/M 50x1,5-MS Tự nhiên–Đồng thau
4193.2 S/M 63x1,5-MS Tự nhiên–Đồng thau
4199.2 BST/M20 –IP44TPE
4515.0 S/PG 7 Đen–Polyamit
4515.2 KV/PG 7 Light greyIP68Polyamit
4515.4 KV/PG 7 ĐenIP68Polyamit
4515.6 V/PG 7 Light greyIP56Polystyrene
4515.8 S/PG 7 Light grey–Polyamit
4516.0 S/PG 9 Đen–Polyamit
4516.2 KV/PG 9 Light greyIP68Polyamit
4516.4 KV/PG 9 ĐenIP68Polyamit
4516.6 V/PG 9 Light greyIP56Polystyrene
4516.8 S/PG 9 Light grey–Polyamit
4517.0 S/PG 11 Đen–Polyamit
4517.2 KV/PG 11 Light greyIP68Polyamit
4517.4 KV/PG 11 ĐenIP68Polyamit
4517.6 V/PG 11 Light greyIP56Polystyrene
4517.8 S/PG 11 Light grey–Polyamit
4518.0 S/PG 13,5 Đen–Polyamit
4518.2 KV/PG 13,5 Light greyIP68Polyamit
4518.4 KV/PG 13,5 ĐenIP68Polyamit
4518.6 V/PG 13,5 Light greyIP56Polystyrene
4518.8 S/PG 13,5 Light grey–Polyamit
4519.0 S/PG 16 Đen–Polyamit
4519.2 KV/PG 16 Light greyIP68Polyamit
4519.4 KV/PG 16 ĐenIP68Polyamit
4519.6 V/PG 16 Light greyIP56Polyamit
4519.8 S/PG 16 Light grey–Polyamit
4520.0 S/PG 21 Đen–Polyamit
4520.2 KV/PG 21 Light greyIP68Polyamit
4520.4 KV/PG 21 ĐenIP68Polyamit
4520.6 V/PG 21 Light greyIP56Polystyrene
4520.8 S/PG 21 Light grey–Polyamit
4521.0 S/PG 29 Đen–Polyamit
4521.2 KV/PG 29 Light greyIP68Polyamit
4521.4 KV/PG 29 ĐenIP68Polyamit
4521.6 V/PG 29 Light greyIP56Polystyrene
4521.8 S/PG 29 Light grey–Polyamit
4522.0 S/PG 36 Đen–Polyamit
4522.2 KV/PG 36 Light greyIP68Polyamit
4522.4 KV/PG 36 ĐenIP68Polyamit
4522.6 V/PG 36 Light greyIP56Polystyrene
4522.8 S/PG 36 Light grey–Polyamit
4523.0 S/PG 42 Đen–Polyamit
4523.2 KV/PG 42 Light greyIP68Polyamit
4523.4 KV/PG 42 ĐenIP68Polyamit
4523.6 V/PG 42 Light greyIP56Polystyrene
4523.8 S/PG 42 Light grey–Polyamit
4524.0 S/PG 48 Đen–Polyamit
4524.2 KV/PG 48 Light greyIP68Polyamit
4524.4 KV/PG 48 ĐenIP68Polyamit
4524.6 V/PG 48 Light greyIP56Polystyrene
4524.8 S/PG 48 Light grey–Polyamit
4535.2 KV/PG 7-MS Tự nhiênIP68Đồng thau
4535.6 V/PG 7-MS Tự nhiên–Đồng thau
4535.8 S/PG 7-MS Tự nhiên–Đồng thau
4536.2 KV/PG 9-MS Tự nhiênIP68Đồng thau
4536.6 V/PG 9-MS Tự nhiên–Đồng thau
4536.8 S/PG 9-MS Tự nhiên–Đồng thau
4537.2 50/PG 11-MS Tự nhiênIP68Đồng thau
4537.6 V/PG 11-MS Tự nhiên–Đồng thau
4537.8 S/PG 11-MS Tự nhiên–Đồng thau
4538.2 KV/PG 13,5-MS Tự nhiênIP68Đồng thau
4538.6 V/PG 13,5-MS Tự nhiên–Đồng thau
4538.8 S/PG 13,5-MS Tự nhiên–Đồng thau
4539.2 KV/PG 16-MS Tự nhiênIP68Đồng thau
4539.6 V/PG 16-MS Tự nhiên–Đồng thau
4539.8 S/PG 16-MS Tự nhiên–Đồng thau
4540.2 KV/PG 21-MS Tự nhiênIP68Đồng thau
4540.6 V/PG 21-MS Tự nhiên–Đồng thau
4540.8 S/PG 21-MS Tự nhiên–Đồng thau
4541.2 KV/PG 29-MS Tự nhiênIP68Đồng thau
4541.6 V/PG 29-MS Tự nhiên–Đồng thau
4541.8 S/PG 29-MS Tự nhiên–Đồng thau
4542.2 KV/PG 36-MS Tự nhiênIP68Đồng thau
4542.6 V/PG 36-MS Tự nhiên–Đồng thau
4542.8 S/PG 36-MS Tự nhiên–Đồng thau
4543.2 KV/PG 42-MS Tự nhiênIP68Đồng thau
4543.6 V/PG 42-MS Tự nhiên–Đồng thau
4543.8 S/PG 42-MS Tự nhiên–Đồng thau
4544.2 KV/PG 48-MS Tự nhiênIP68Đồng thau
4544.6 V/PG 48-MS Tự nhiên–Đồng thau
4544.8 S/PG 48-MS Tự nhiên–Đồng thau
4545.2 KV/PG 9-MS/EMV Tự nhiênIP68Đồng thau
4546.2 KV/PG 11-MS/EMV Tự nhiênIP68Đồng thau
★4573.2 KV/M 12x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
4573.4 KV/M 12x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★4574.2 KV/M 16x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
4574.4 KV/M 16x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★4575.2 KV/M 20x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
4575.4 KV/M 20x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★4576.2 KV/M 25x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
4576.4 KV/M 25x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★4577.2 KV/M 32x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
4577.4 KV/M 32x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★4578.2 KV/M 40x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
4578.4 KV/M 40x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★4579.2 KV/M 50x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
4579.4 KV/M 50x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★4580.2 KV/M 63x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
4580.4 KV/M 63x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
4589.2 V/M 12x1,5 GR Light greyIP56Polyamit
★4589.4 V/M 12x1,5 BK ĐenIP56Polyamit
★4590.2 V/M 16x1,5 GR Light greyIP56Polyamit
4590.4 V/M 16x1,5 BK ĐenIP56Polyamit
★4591.2 V/M 20x1,5 GR Light greyIP56Polyamit
4591.4 V/M 20x1,5 BK ĐenIP56Polyamit
★4592.2 V/M 25x1,5 GR Light greyIP56Polyamit
4592.4 V/M 25x1,5 BK ĐenIP56Polyamit
★4593.2 V/M 32x1,5 GR Light greyIP56Polyamit
4593.4 V/M 32x1,5 BK ĐenIP56Polyamit
★4594.2 V/M 40x1,5 GR Light greyIP56Polyamit
4594.4 V/M 40x1,5 BK ĐenIP56Polyamit
★4595.2 V/M 50x1,5 GR Light greyIP56Polyamit
4595.4 V/M 50x1,5 BK ĐenIP56Polyamit
★4596.2 V/M 63x1,5 GR Light greyIP56Polyamit
4596.4 V/M 63x1,5 BK ĐenIP56Polyamit
★17500.4 KV/Mex-e 16x1,5 BK ĐenIP68Polyamit
17500.5 KV/Mex-i 16x1,5 BU Xanh dươngIP68Polyamit
★17501.4 KV/Mex-e 20 x 1,5 BK ĐenIP68Polyamit
17501.5 KV/Mex-i 20 x 1,5 BU Xanh dươngIP68Polyamit
★17502.4 KV/Mex-e 25 x 1,5 BK ĐenIP68Polyamit
17502.5 KV/Mex-i 25 x 1,5 BU Xanh dươngIP68Polyamit
★17503.4 KV/Mex-e 32 x 1,5 BK ĐenIP68Polyamit
17503.5 KV/Mex-i 32 x 1,5 BU Xanh dươngIP68Polyamit
★17504.4 KV/Mex-e 40 x 1,5 BK ĐenIP68Polyamit
17504.5 KV/Mex-i 40 x 1,5 BU Xanh dươngIP68Polyamit
★17505.4 KV/Mex-e 50 x 1,5 BK ĐenIP68Polyamit
17505.5 KV/Mex-i 50 x 1,5 BU Xanh dươngIP68Polyamit
★17506.4 KV/Mex-e 63 x 1,5 BK ĐenIP68Polyamit
17506.5 KV/Mex-i 63 x 1,5 BU Xanh dươngIP68Polyamit
★17599.2 KV/M-L 12x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
17599.4 KV/M-L 12x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★17600.2 KV/M-L 16x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
17600.4 KV/M-L 16x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★17601.2 KV/M-L 20x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
17601.4 KV/M-L 20x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★17602.2 KV/M-L 25x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
17602.4 KV/M-L 25x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★17603.2 KV/M-L 32x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
17603.4 KV/M-L 32x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★17604.2 KV/M-L 40x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
17604.4 KV/M-L 40x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★17605.2 KV/M-L 50x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
17605.4 KV/M-L 50x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
★17606.2 KV/M-L 63x1,5 GR Light greyIP68 - 5 barPolyamit
17606.4 KV/M-L 63x1,5 BK ĐenIP68 - 5 barPolyamit
17607.2 VEM 12/16 Light grey–Polyamit
17608.2 VEM 16/20 Light grey–Polyamit
17609.2 VEM 20/25 Light grey–Polyamit
17610.2 VEM 25/32 Light grey–Polyamit
17611.2 VEM 32/40 Light grey–Polyamit
17612.2 VEM 40/50 Light grey–Polyamit
17613.2 VEM 50/63 Light grey–Polyamit
17614.2 VRM 16/12 Light grey–Polyamit
17615.2 VRM 20/12 Light grey–Polyamit
17616.2 VRM 20/16 Light grey–Polyamit
17617.2 VRM 25/12 Light grey–Polyamit
17618.2 VRM 25/16 Light grey–Polyamit
17619.2 VRM 25/20 Light grey–Polyamit
17620.2 VRM 32/16 Light grey–Polyamit
17621.2 VRM 32/20 Light grey–Polyamit
17622.2 VRM 32/25 Light grey–Polyamit
17623.2 VRM 40/20 Light grey–Polyamit
17624.2 VRM 40/25 Light grey–Polyamit
17625.2 VRM 40/32 Light grey–Polyamit
17626.2 VRM 50/25 Light grey–Polyamit
17627.2 VRM 50/32 Light grey–Polyamit
17628.2 VRM 50/40 Light grey–Polyamit
17629.2 VRM 63/32 Light grey–Polyamit
17630.2 VRM 63/40 Light grey–Polyamit
17631.2 VRM 63/50 Light grey–Polyamit
17632.4 FDM 12 BK Đen–EPDM
★17632.6 FDM 12 GR Xám–EPDM
17633.4 FDM 16 BK Đen–EPDM
★17633.6 FDM 16 GR Xám–EPDM
17634.4 FDM 20 BK Đen–EPDM
★17634.6 FDM 20 GR Xám–EPDM
17635.4 FDM 25 BK Đen–EPDM
★17635.6 FDM 25 GR Xám–EPDM
17636.4 FDM 32 BK Đen–EPDM
★17636.6 FDM 32 GR Xám–EPDM
17637.4 FDM 40 BK Đen–EPDM
★17637.6 FDM 40 GR Xám–EPDM
17638.4 FDM 50 BK Đen–EPDM
★17638.6 FDM 50 GR Xám–EPDM
17639.4 VRDE 12 BK Đen–TPE
17640.4 VRDE 16 BK Đen–TPE
17641.4 VRDE 20 BK Đen–TPE
17642.4 VRDE 25 BK Đen–TPE
17643.4 VRDE 32 BK Đen–TPE
17644.4 VRDE 40 BK Đen–TPE
17645.4 VRDE 50 BK Đen–TPE
17646.4 VRDE 63 BK Đen–TPE
17647.4 VMD 12/04/020 BK Đen–TPE
17648.4 VMD 16/02/040 BK Đen–TPE
17649.4 VMD 20/02/060 BK Đen–TPE
17650.4 VMD 20/02/065 BK Đen–TPE
17651.4 VMD 20/03/040 BK Đen–TPE
17652.4 VMD 25/01/065 BK Đen–TPE
17653.4 VMD 25/02/060 BK Đen–TPE
17654.4 VMD 25/02/070 BK Đen–TPE
17655.4 VMD 25/02/080 BK Đen–TPE
17656.4 VMD 25/03/070 BK Đen–TPE
17657.4 VMD 25/04/060 BK Đen–TPE
17658.4 VMD 32/04/070 BK Đen–TPE
17659.4 VMD 32/04/080 BK Đen–TPE
17660.4 VMD 32/06/060 BK Đen–TPE
17661.4 VMD 40/07/070 BK Đen–TPE
17662.4 VMD 40/07/080 BK Đen–TPE
17663.4 VMD 40/08/060 BK Đen–TPE
17664.4 VMD 50/09/080 BK Đen–TPE
17665.9 VBS 2 RD Đỏ–Polyamit
17666.9 VBS 3 RD Đỏ–Polyamit
17667.9 VBS 4 RD Đỏ–Polyamit
17668.9 VBS 5 RD Đỏ–Polyamit
17669.9 VBS 6 RD Đỏ–Polyamit
17670.9 VBS 7 RD Đỏ–Polyamit
17671.9 VBS 8 RD Đỏ–Polyamit
17672.9 VBS 9 RD Đỏ–Polyamit
17673.9 VBS 10 RD Đỏ–Polyamit
17674.9 VBS 12 RD Đỏ–Polyamit
17675.9 VBS 13 RD Đỏ–Polyamit
17676.9 VBS 14 RD Đỏ–Polyamit
17677.9 VBS 17 RD Đỏ–Polyamit
17678.9 VBS 20 RD Đỏ–Polyamit
17679.9 VBS 21 RD Đỏ–Polyamit
17680.9 VBS 25 RD Đỏ–Polyamit
17681.9 VBS 28 RD Đỏ–Polyamit
17682.9 VBS 35 RD Đỏ–Polyamit
17683.9 VBS 38 RD Đỏ–Polyamit
17684.9 VBS 48 RD Đỏ–Polyamit
17685.9 VBS 63 RD Đỏ–Polyamit
17686.4 VMD 25/02/070-01/040 BK Đen–TPE
17701.2 VEM-MS 16/20 Tự nhiên–Đồng thau
17702.2 VEM-MS 20/25 Tự nhiên–Đồng thau
17703.2 VEM-MS 25/32 Tự nhiên–Đồng thau
17704.2 VEM-MS 32/40 Tự nhiên–Đồng thau
17705.2 VEM-MS 40/50 Tự nhiên–Đồng thau
17706.2 VEM-MS 50/63 Tự nhiên–Đồng thau
17707.2 VRM-MS 16/12 Tự nhiên–Đồng thau
17708.2 VRM-MS 20/12 Tự nhiên–Đồng thau
17709.2 VRM-MS 20/16 Tự nhiên–Đồng thau
17710.2 VRM-MS 25/16 Tự nhiên–Đồng thau
17711.2 VRM-MS 25/20 Tự nhiên–Đồng thau
17712.2 VRM-MS 32/20 Tự nhiên–Đồng thau
17713.2 VRM-MS 32/25 Tự nhiên–Đồng thau
17714.2 VRM-MS 40/25 Tự nhiên–Đồng thau
17715.2 VRM-MS 40/32 Tự nhiên–Đồng thau
17716.2 VRM-MS 50/32 Tự nhiên–Đồng thau
17717.2 VRM-MS 50/40 Tự nhiên–Đồng thau
17718.2 VRM-MS 63/40 Tự nhiên–Đồng thau
17719.2 VRM-MS 63/50 Tự nhiên–Đồng thau
17720.2 VEE-MS 12-05 Tự nhiên–Đồng thau
17721.2 VEE-MS 16-07 Tự nhiên–Đồng thau
17722.2 VEE-MS 18-09 Tự nhiên–Đồng thau
17723.2 VEE-MS 24-16 Tự nhiên–Đồng thau
17724.2 VEE-MS 36-20 Tự nhiên–Đồng thau
17725.2 VEE-MS 36-26 Tự nhiên–Đồng thau
17726.2 VEE-MS 45-33 Tự nhiên–Đồng thau
17727.2 VEE-MS 56-45 Tự nhiên–Đồng thau
17728.2 S/M 12-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17729.2 S/M 16-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17730.2 S/M 20-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17731.2 S/M 25-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17732.2 S/M 32-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17733.2 S/M 40-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17734.2 S/M 50-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17735.2 S/M 63-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17737.2 S/M 75x1,5-MS Tự nhiên–Đồng thau
17750.2 S/PG 7-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17751.2 S/PG 9-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17752.2 S/PG 11-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17753.2 S/PG 13,5-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17754.2 S/PG 16-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17755.2 S/PG 21-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17756.2 S/PG 29-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17757.2 S/PG 36-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17758.2 S/PG 42-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17759.2 S/PG 48-MS/EMV Tự nhiên–Đồng thau
17760.4 D/M 12 BK Đen–EPDM
17761.4 D/M 16 BK Đen–EPDM
17762.4 D/M 20 BK Đen–EPDM
17763.4 D/M 25 BK Đen–EPDM
17764.4 D/M 32 BK Đen–EPDM
17765.4 D/M 40 BK Đen–EPDM
17766.4 D/M 50 BK Đen–EPDM
17767.4 D/M 63 BK Đen–EPDM
17769.2 DAE/M12 GR Light greyIP69/68Polyamide 6
17770.2 KV/M-L 12x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
17771.2 KV/M-L 16x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
17772.2 KV/M-L 20x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
17773.2 KV/M-L 25x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
17774.2 KV/M-L 32x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
17775.2 KV/M-L 40x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
17776.2 KV/M-L 50x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
17777.2 KV/M-L 63x1,5-MS Tự nhiênIP69K / IP68 - 5 barĐồng thau
★17778.4 KV/M-Lex-e 12x1,5 BK ĐenIP68Polyamit
17778.5 KV/M-Lex-i 12x1,5 BU Xanh dươngIP68Polyamit
17780.4 VSG/Mex 12 BK ĐenIP68Polyamit
17781.4 VSG/Mex 16 BK ĐenIP68Polyamit
17782.4 VSG/Mex 20 BK ĐenIP68Polyamit
17783.4 VSG/Mex 25 BK ĐenIP68Polyamit
17784.4 VSG/Mex 32 BK ĐenIP68Polyamit
17785.4 VSG/Mex 40 BK ĐenIP68Polyamit
17786.4 VSG/Mex 50 BK ĐenIP68Polyamit
17787.4 VSG/Mex 63 BK ĐenIP68Polyamit
17788.4 VSG/Mex 75 BK ĐenIP68Polyamit
17790.2 VMN 12x1,5 Light greyIP54Polyethylene
17791.2 VMN 16x1,5 Light greyIP54Polyethylene
17792.2 VMN 20x1,5 Light greyIP54Polyethylene
17793.2 VMN 25x1,5 Light greyIP54Polyethylene
17794.2 VMN 32x1,5 Light greyIP54Polyethylene
17795.2 VMN 40x1,5 Light greyIP54Polyethylene
17796.2 VMN 50x1,5 Light greyIP54Polyethylene
17797.2 VMN 63x1,5 Light greyIP54Polyethylene

Liên hệ chúng tôi

Gửi mã hàng cho chúng tôi,
phần còn lại để chúng tôi lo

Chọn sản phẩm, mẫu thử, thời gian giao hàng, phiếu dữ liệu của nhà sản xuất — chúng tôi phản hồi trong một ngày làm việc. Hoặc mở bất kỳ mã hàng nào và gửi yêu cầu tại đó.

  • Email [email protected]
  • Điện thoại / WeChat 021-5433 7015
  • Địa chỉ Tầng 4, Tòa nhà 2, Số 500 đường ShuHai, Songjiang · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
  • Giờ làm việc Thứ Hai–Thứ Sáu, 9:00–17:00
  • Đơn vị vận hành Shanghai ILERDA Electrical Equipment Co., Ltd.