Cầu đấu dây ngắt
Trennklemmen · Disconnect terminals
Kiểu
34 / 34Các model tiêu biểu của từng dòng. Các mã trọng điểm cũng được đánh dấu ★ trong bảng thông số bên dưới.
1381.2
STK 2/K BG
Màu sắc: Màu be · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 4 mm²
1382.5
STK 2/15/K BU
Màu sắc: Xanh dương · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 4 mm²
1383.2
STKD 1/K BG
Màu sắc: Màu be · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 4 mm²
1390.2
TRK 1,5 BG
Màu sắc: Màu be · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
1391.2
TRK 1,5/STB BG
Màu sắc: Màu be · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
1392.2
TRK 1,5/15 BG
Màu sắc: Màu be · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
1393.2
TRK 1,5/15/STB BG
Màu sắc: Màu be · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Tiết diện định mức: 2.5 mm²
2193.2
TK 2/K BG
Màu sắc: Màu be · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Dòng điện định mức: 4 A
2194.2
TK 2/15/K BG
Màu sắc: Màu be · Nguyên lý kết nối: Kết nối bằng vít · Dòng điện định mức: 4 A
Bảng thông số
34| Mã hàng | Kiểu | Màu sắc | Nguyên lý kết nối | Tiết diện định mức | Dòng điện định mức |
|---|---|---|---|---|---|
| ★1381.2 | STK 2/K BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 4 mm² | 6.3 A |
| 1381.5 | STK 2/K BU | Xanh dương | Kết nối bằng vít | 4 mm² | 6.3 A |
| 1382.2 | STK 2/15/K BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 4 mm² | 6.3 A |
| ★1382.5 | STK 2/15/K BU | Xanh dương | Kết nối bằng vít | 4 mm² | 6.3 A |
| ★1383.2 | STKD 1/K BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 4 mm² | 6.3 A |
| 1383.5 | STKD 1/K BU | Xanh dương | Kết nối bằng vít | 4 mm² | 6.3 A |
| ★1390.2 | TRK 1,5 BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1390.3 | TRK 1,5 OG | Cam | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1390.5 | TRK 1,5 BU | Xanh dương | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1390.6 | TRK 1,5 GR | Xám | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1390.7 | TRK 1,5 WH | Trắng | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| ★1391.2 | TRK 1,5/STB BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1391.5 | TRK 1,5/STB BU | Xanh dương | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| ★1392.2 | TRK 1,5/15 BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1392.5 | TRK 1,5/15 BU | Xanh dương | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| ★1393.2 | TRK 1,5/15/STB BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1393.5 | TRK 1,5/15/STB BU | Xanh dương | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1394.2 | TRK 1,5/DS BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1395.2 | TRK 1,5/STB/DS BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1396.2 | TRK 1,5/15/DS BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1397.2 | TRK 1,5/15/STB/DS BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1398.2 | TRK 1,5 BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1399.2 | TRK 1,5/STB BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 2.5 mm² | 10 A |
| 1400.2 | DS 1/TRK 1,5 YE | Vàng | Plug in | – | – |
| 1401.2 | DS 2/TRK 1,5 YE | Vàng | Plug in | – | 1 A |
| 1402.2 | DS 3/TRK 1,5 YE | Vàng | Plug in | – | 1 A |
| 1403.2 | DS 4/TRK 1,5 YE | Vàng | Plug in | – | – |
| 1444.2 | SIK 10/K BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 10 mm² | 10 A |
| 1445.2 | SIK 10/Z/K BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 10 mm² | 10 A |
| ★2193.2 | TK 2/K BG | Màu be | Kết nối bằng vít | – | 4 A |
| 2193.5 | TK 2/K BU | Xanh dương | Kết nối bằng vít | – | 4 A |
| ★2194.2 | TK 2/15/K BG | Màu be | Kết nối bằng vít | – | 4 A |
| 2194.5 | TK 2/15/K BU | Xanh dương | Kết nối bằng vít | – | 4 A |
| 2195.2 | TK 2/D/K BG | Màu be | Kết nối bằng vít | – | 4 A |