Chuyển đến nội dung chính

Thanh nối ngang

Querverbindungen · Cross-connections

Bảng thông số

201
Mã hàngKiểu Màu sắcTiết diện định mứcDòng điện định mứcSố cực
2006.0 STB 14/2,3 Tự nhiên–––
2008.0 QL 2 Tự nhiên–24 A2
2009.0 VH 19 Tự nhiên–––
2010.0 BS M 3x25 Tự nhiên–––
2013.0 QS 2 Tự nhiên4 mm²–2
2014.0 QS 3 Tự nhiên4 mm²–3
2015.0 QS 4 Tự nhiên4 mm²–4
2016.0 QS 10 Tự nhiên4 mm²–10
2017.0 VH 13,5 Tự nhiên–––
2018.0 BS M 3x20 Tự nhiên–––
2019.0 Q 2 Tự nhiên4 mm²27 A2
2020.0 Q 3 Tự nhiên4 mm²27 A3
2021.0 Q 4 Tự nhiên4 mm²27 A4
2022.0 Q 10 Tự nhiên4 mm²27 A10
2023.0 AQI 2/5/15 YE Vàng–27 A2
★2024.0 AQI 3/5/15 YE Vàng–27 A3
2024.6 AQI 3/5/15 GR Xám–27 A3
2028.0 AQI 4/5/15 YE Vàng–27 A4
2029.0 AQI 10/5/15 YE Vàng–27 A10
2030.0 AQI 95/5/15 YE Vàng–27 A95
2032.0 AQI 2/5/11 YE Vàng–27 A2
2033.0 AQI 3/5/11 YE Vàng–27 A3
2044.0 AQI 4/5/11 YE Vàng–27 A4
2045.0 AQI 10/5/11 YE Vàng–27 A10
2050.0 STB 14/4 Tự nhiên–––
2053.0 QL 2 Tự nhiên–32 A2
2055.0 QS 2 Tự nhiên10 mm²–2
2056.0 QS 3 Tự nhiên10 mm²–3
2057.0 QS 4 Tự nhiên10 mm²–4
2058.0 QS 10 Tự nhiên10 mm²–10
2059.0 VH 12 Tự nhiên–––
2060.0 Q 2 Tự nhiên10 mm²47 A2
2061.0 Q 3 Tự nhiên10 mm²47 A3
2062.0 Q 4 Tự nhiên10 mm²47 A4
2063.0 Q 10 Tự nhiên10 mm²47 A10
2064.0 AQI 2/6/17 YE Vàng–27 A2
2065.0 AQI 3/6/17 YE Vàng–27 A3
2066.0 AQI 4/6/17 YE Vàng–27 A4
2067.0 AQI 2/8/11 YE Vàng–27 A2
2068.0 AQI 3/8/11 YE Vàng–27 A3
2069.0 AQI 4/8/11 YE Vàng–27 A4
2075.0 STB 8,5/2,3 Tự nhiên–––
2076.0 QL 2 Tự nhiên–24 A2
2077.0 VH 16 Tự nhiên–––
2078.0 BS M 2,5x20 Tự nhiên–––
2081.0 QS 2 Tự nhiên––2
2082.0 QS 3 Tự nhiên––3
2083.0 QS 4 Tự nhiên––4
2084.0 QS 10 Tự nhiên––10
2085.0 VH 8,5 Tự nhiên–––
2086.0 BS M 2,5x14 Tự nhiên–––
2087.0 Q 2 Tự nhiên4 mm²20 A2
2088.0 Q 3 Tự nhiên4 mm²20 A3
2089.0 Q 4 Tự nhiên4 mm²20 A4
2090.0 Q 10 Tự nhiên4 mm²20 A10
2106.0 QL 2 Tự nhiên–41 A2
2107.0 AQI 95/5/11 YE Vàng–27 A95
2108.0 QS 2 Tự nhiên16 mm²–2
2109.0 QS 3 Tự nhiên16 mm²–3
2110.0 QS 4 Tự nhiên16 mm²–4
2111.0 QS 10 Tự nhiên16 mm²–10
2112.0 Q 2 Tự nhiên16 mm²47 A2
2113.0 Q 3 Tự nhiên16 mm²47 A3
2114.0 Q 4 Tự nhiên16 mm²47 A4
2115.0 Q 10 Tự nhiên16 mm²47 A10
2118.0 QS 2 Tự nhiên35 mm²–2
2119.0 QS 3 Tự nhiên35 mm²–3
2120.0 QS 4 Tự nhiên35 mm²–4
2121.0 QS 10 Tự nhiên35 mm²–10
2122.0 VH 17 Tự nhiên–––
2123.0 BS M 4x30 Tự nhiên–––
2124.0 SS M 4 Tự nhiên–––
2125.0 AQI 2/6/11 YE Vàng–27 A2
2126.0 AQI 3/6/11 YE Vàng–27 A3
2127.0 STB 16/4 Tự nhiên–––
2140.0 AQI 4/6/11 YE Vàng–27 A4
2141.0 AQI 10/6/11 YE Vàng–27 A10
2143.0 AQI 10/6/17 YE Vàng–27 A10
2150.0 Q 0,5 m/82 Pole Tự nhiên4 mm²20 A82
2151.0 Q 0,5 m/98 Pole Tự nhiên2.5 mm²20 A98
2152.0 Q 0,5 m/98 Pole Tự nhiên2.5 mm²20 A98
2153.0 Q 0,5 m/82 Pole Tự nhiên4 mm²27 A82
2154.0 Q 0,5 m/82 Pole Tự nhiên2.5 mm²20 A82
2164.0 Q 2 Tự nhiên35 mm²65 A2
2165.0 Q 3 Tự nhiên35 mm²65 A3
2166.0 Q 4 Tự nhiên35 mm²65 A4
2167.0 Q 10 Tự nhiên35 mm²65 A10
2168.0 Q2 RK 35 (2 x QS) Tự nhiên35 mm²–2
2197.0 QVS 2 Cam––2
2198.0 QVS 3 Cam––3
2199.0 QVS 4 Cam––4
2238.0 VH 19 Tự nhiên–––
2240.0 BS 25 ohne Kappe Tự nhiên–––
2241.0 BS 25 YE Vàng–––
2242.0 BS 25 GN Xanh lá–––
2243.0 BS 25 VT Violet–––
2244.0 STB 35 YE Vàng–––
2245.0 STB 35 GN Xanh lá–––
2249.0 STB 35 VT Violet–––
2257.0 Q 2 Tự nhiên16 mm²47 A2
2258.0 Q 3 Tự nhiên16 mm²47 A3
2262.0 BS M 4x8 Tự nhiên–––
2265.0 Q 4 Tự nhiên16 mm²47 A4
2266.0 Q 10 Tự nhiên16 mm²47 A10
2283.0 VH 8 Tự nhiên–––
2284.0 BS M 3x15 m. SS Tự nhiên–––
2306.0 QL 2 Tự nhiên–57 A2
2326.0 BS M 2,5x10 Tự nhiên–––
2327.0 VH 5 Tự nhiên–––
2365.0 BS M 3x6 Tự nhiên–––
2366.0 QS 2 Tự nhiên––2
2367.0 QS 3 Tự nhiên––3
2368.0 QS 4 Tự nhiên––4
2369.0 QS 10 Tự nhiên––10
2373.0 STB 6 Tự nhiên–––
2374.0 STB 7 Tự nhiên–––
2385.0 BS AD/M 2,9x6,5 Tự nhiên–––
2386.0 QS 0,5m Tự nhiên2.5 mm²–82
2387.0 QS 0,5m Tự nhiên4 mm²–82
2417.0 QS 2 Tự nhiên2.5 mm²–2
2418.0 QS 3 Tự nhiên2.5 mm²–3
2419.0 QS 4 Tự nhiên2.5 mm²–4
2420.0 QS 10 Tự nhiên2.5 mm²–10
2422.0 Q 2 Tự nhiên2.5 mm²20 A2
2423.0 Q 3 Tự nhiên2.5 mm²20 A3
2424.0 Q 4 Tự nhiên2.5 mm²20 A4
2425.0 Q 10 Tự nhiên2.5 mm²20 A10
2480.0 AQI 75/6/17 YE Vàng–27 A75
2481.0 AQI 75/6/11 YE Vàng–27 A75
2512.0 STB 30,5 BK Đen–––
2513.0 STB 30,5 GR Xám–––
2514.0 STB 30,5 BU Xanh dương–––
2515.0 STB 30,5 RD Đỏ–––
2516.0 STB 30,5 GN Xanh lá–––
2517.0 STB 30,5 YE Vàng–––
2518.0 STB 30,5 VT Violet–––
2519.0 QS 0,5 m Tự nhiên2.5 mm²20 A98
2567.0 Q 2 Tự nhiên2.5 mm²20 A2
2568.0 Q 3 Tự nhiên2.5 mm²20 A3
2569.0 Q 4 Tự nhiên2.5 mm²20 A4
2570.0 Q 10 Tự nhiên2.5 mm²20 A10
2587.0 QS 20 Tự nhiên2.5 mm²–20
2588.0 QS 20 Tự nhiên2.5 mm²–20
2700.0 Q 20 Tự nhiên2.5 mm²20 A20
2740.2 QI 2 YE Vàng–32 A2
2741.2 QI 3 YE Vàng–32 A3
2742.2 QI 4 YE Vàng–32 A4
2743.2 QI 10 YE Vàng–32 A10
2746.2 QI 40 YE Vàng–32 A40
2750.2 QI 2 YE Vàng–57 A2
2751.2 QI 3 YE Vàng–57 A3
2752.2 QI 4 YE Vàng–57 A4
2753.2 QI 10 YE Vàng–57 A10
★2763.2 AQI 2/50 YE Vàng–150 A2
2763.4 AQI 2/50 BK Đen–150 A2
★2764.2 AQI 3/50 YE Vàng–150 A3
2764.4 AQI 3/50 BK Đen–150 A3
★2765.2 AQI 2/95 YE Vàng–232 A2
2765.4 AQI 2/95 BK Đen–232 A2
★2766.2 AQI 3/95 YE Vàng–232 A3
2766.4 AQI 3/95 BK Đen–232 A3
★2767.2 AQI 2/150 YE Vàng–309 A2
2767.4 AQI 2/150 BK Đen–309 A2
★2768.2 AQI 3/150 YE Vàng–309 A3
2768.4 AQI 3/150 BK Đen–309 A3
★2769.2 AQI 2/240 YE Vàng–380 A2
2769.4 AQI 2/240 BK Đen–380 A2
★2770.2 AQI 3/240 YE Vàng–380 A3
2770.4 AQI 3/240 BK Đen–380 A3
2783.0 QSB 2 Tự nhiên––2
2784.0 QSB 3 Tự nhiên––3
2785.0 QSB 4 Tự nhiên––4
2832.0 Q 2 Tự nhiên2.5 mm²20 A2
2833.0 Q 3 Tự nhiên2.5 mm²20 A3
2834.0 Q 4 Tự nhiên2.5 mm²20 A4
2835.0 Q 10 Tự nhiên2.5 mm²20 A10
2836.0 Q 20 Tự nhiên2.5 mm²20 A20
2886.0 KSS 2-8 Đen––2
3440.8 AQI 2/8/18 YE Vàng–57 A2
3441.8 AQI 3/8/18 YE Vàng–57 A3
3442.8 AQI 4/8/18 YE Vàng–57 A4
3443.8 AQI 10/8/18 YE Vàng–57 A10
3444.8 AQI 60/8/18 YE Vàng–57 A60
3445.8 AQI 60/8/11 YE Vàng–57 A60
3488.2 MT-FIX BG Màu be–––
3991.8 AQI 2/10/18 YE Vàng–57 A2
3992.8 AQI 3/10/18 YE Vàng–57 A3
3993.8 AQI 4/10/18 YE Vàng–57 A4
3994.8 AQI 10/10/18 YE Vàng–57 A10
3995.8 AQI 50/10/18 YE Vàng–57 A50
4556.0 BS M 3x5 Tự nhiên–––
4557.0 BS M 4x5 Tự nhiên–––
4558.0 BS M 6x8 Tự nhiên–––
17253.0 Q 2 Tự nhiên35 mm²125 A2
17287.0 Q 3 Tự nhiên35 mm²125 A3
17288.0 Q 4 Tự nhiên35 mm²125 A4
17289.0 Q 10 Tự nhiên35 mm²125 A10
17335.0 QVS 5 Cam––5
17336.0 QVS 6 Cam––6
17337.0 QVS 7 Cam––7
17551.3 KSS 2-8 OG Cam––2

Liên hệ chúng tôi

Gửi mã hàng cho chúng tôi,
phần còn lại để chúng tôi lo

Chọn sản phẩm, mẫu thử, thời gian giao hàng, phiếu dữ liệu của nhà sản xuất — chúng tôi phản hồi trong một ngày làm việc. Hoặc mở bất kỳ mã hàng nào và gửi yêu cầu tại đó.

  • Email [email protected]
  • Điện thoại / WeChat 021-5433 7015
  • Địa chỉ Tầng 4, Tòa nhà 2, Số 500 đường ShuHai, Songjiang · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
  • Giờ làm việc Thứ Hai–Thứ Sáu, 9:00–17:00
  • Đơn vị vận hành Shanghai ILERDA Electrical Equipment Co., Ltd.