Cầu đấu dây ngắt có điểm thử
Prüftrennklemmen · Test disconnect terminals
Kiểu
9 / 9Bảng thông số
9| Mã hàng | Kiểu | Màu sắc | Nguyên lý kết nối | Tiết diện định mức | Dòng điện định mức |
|---|---|---|---|---|---|
| 1130.2 | PTK 10/LT BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 10 mm² | 41 A |
| 1131.2 | PTK 10/LT/STB BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 10 mm² | 41 A |
| 1132.2 | PTK 10/QT BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 10 mm² | 41 A |
| 1133.2 | PTK 10/QT/STB BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 10 mm² | 41 A |
| 1134.2 | PTK 10/DU BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 10 mm² | 41 A |
| 1135.2 | PTK 10/DU/STB BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 10 mm² | 41 A |
| 17366.2 | PTK 10/LT/HB BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 10 mm² | 41 A |
| 17367.2 | PTK 10/LT/STB/HB BG | Màu be | Kết nối bằng vít | 10 mm² | 41 A |
| 17368.3 | PTK-SP OG | Cam | – | – | – |